Karlsruher SC vs SC Paderborn 07
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 0-4 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 3, SC Paderborn 07 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- BBBank Wildpark, Karlsruhe
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- DWDLL SC Paderborn 07
- 29' Fabian Schleusener
- 33' Marcel Franke
- 45'+2 Laurin Curda
- HT0-0
- 46' ▲ M. Waschenbach ▼ N. Rapp
- 49' Marvin Wanitzek
- 52' Fabian Schleusener
- 52' Fabian Schleusener
- 53' Dženis Burnić
- 61' Felix Götze
- 65' 0-1 L. Curda · F. Gotze
- 71' 0-2 L. Curda
- 72' ▲ R. Simic ▼ S. Jung
- 72' ▲ F. Bilbija ▼ S. Michel
- 77' ▲ J. Sticker ▼ L. Curda
- 77' ▲ S. Tigges ▼ L. Copado
- 78' 0-3 R. Obermair · M. Baur
- 82' ▲ P. Scholl ▼ L. Opitz
- 83' Marcel Franke
- 83' Marcel Franke
- 84' ▲ S. Castaneda ▼ N. Batzner
- 84' ▲ L. Engelns ▼ S. Klaas
- 86' 0-4 T. Scheller · R. Obermair
- FT0-4
Đội hình
- 1C. Bernat 7.5
- 2S. Jung ▼ 72' 6.2
- 28M. Franke 5.3
- 22C. Kobald 6.3
- 20D. Herold 5.9
- 7D. Burnic 6.5
- 6N. Rapp ▼ 46' 6.6
- 36R. Pinto Pedrosa 6.3
- 10M. Wanitzek 6.5
- 17L. Opitz ▼ 82' 6.2
- 24F. Schleusener 5.5
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 29M. N. Duhring
- 15P. Scholl ▲ 82' 6.3
- 21M. Waschenbach ▲ 46' 6.2
- 11P. Forster
- 44E. Laghrissi
- 35R. Geller
- 13S. Fukuda
- 9R. Simic ▲ 72' 6.5
- 41D. Seimen 6.9
- 20F. Gotze ⇢ 7.6
- 25T. Scheller ⚽ 8.3
- 22M. Hansen 7.7
- 17L. Curda ⚽2 ▼ 77' 9.6
- 14M. Baur ⇢ 7.5
- 26S. Klaas ▼ 84' 6.9
- 23R. Obermair ⚽ ⇢ 8.5
- 11S. Michel ▼ 72' 7.0
- 9N. Batzner ▼ 84' 6.6
- 28L. Copado ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 1M. Schubert
- 3J. Sticker ▲ 77' 6.9
- 2R. Muller
- 5S. Castaneda ▲ 84' 6.6
- 6L. Engelns ▲ 84' 6.9
- 7F. Bilbija ▲ 72' 6.9
- 18M. Worner
- 27S. Tigges ▲ 77' 6.6
- 30S. Marino
Thống kê
25⚑1
⚑620
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm27
0Trúng đích11
0Chệch đích7
0Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn9
1Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
246Chuyền bóng617
165Chuyền chính xác543
67%Chính xác chuyền88%
0.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu43
67Ghi được75
80Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai42