SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 29
- Sân vận động
- Benteler-Arena, Paderborn
- Trọng tài
- C. Günsch
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- DWLDL Karlsruher SC
- 30' K. Pröger · P. Klement 1-0
- 36' 1-1 M. Wanitzek · B. Goller
- HT1-1
- 47' Uwe Hünemeier
- 50' Ron Schallenberg
- 50' Marc Lorenz
- 63' ▲ J. Justvan ▼ D. Srbeny
- 63' ▲ M. Correia ▼ M. Schuster
- 65' ▲ F. Schleusener ▼ M. Lorenz
- 69' 1-2 P. Hofmann · P. Heise
- 70' Philipp Hofmann
- 74' ▲ M. Mehlem ▼ F. Muslija
- 75' ▲ M. Thalhammer ▼ P. Klement
- 81' Philip Heise
- 81' ▲ K. Ademi ▼ F. Ananou
- 82' ▲ F. Kaufmann ▼ B. Goller
- 84' M. Thalhammer · K. Pröger 2-2
- 89' ▲ M. Batmaz ▼ T. Breithaupt
- 89' ▲ R. van Rhijn ▼ M. Thiede
- 90'+4 Kai Pröger
- 90'+4 Jérôme Gondorf
- FT2-2
Đội hình
- 21J. Huth 6.5
- 2U. Hünemeier 5.2
- 29J. Collins 6.6
- 3F. Ananou ▼ 81' 6.9
- 4J. van der Werff 6.6
- 31P. Klement ⇢ ▼ 75' 7.5
- 6M. Schuster ▼ 63' 6.3
- 9K. Pröger ⚽ ⇢ 8.0
- 30F. Muslija ▼ 74' 6.6
- 8R. Schallenberg 6.6
- 18D. Srbeny ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 10J. Justvan ▲ 63' 7.2
- 25M. Correia ▲ 63' 6.5
- 5M. Mehlem ▲ 74' 7.0
- 23M. Thalhammer ⚽ ▲ 75' 7.2
- 19K. Ademi ▲ 81' 6.5
- 13R. Yalçın
- 22M. Stiepermann
- 17L. Zingerle
- 24J. Heuer
- 35M. Gersbeck 6.3
- 3D. Gordon 6.5
- 16P. Heise ⇢ 7.3
- 21M. Thiede ▼ 89' 7.2
- 22C. Kobald 6.5
- 7M. Lorenz ▼ 65' 7.2
- 8J. Gondorf 6.5
- 10M. Wanitzek ⚽ 7.2
- 14B. Goller ⇢ ▼ 82' 6.9
- 38T. Breithaupt ▼ 89' 6.6
- 33P. Hofmann ⚽ 7.6
Dự bị 8
- 24F. Schleusener ▲ 65' 6.5
- 37F. Kaufmann ▲ 82' 6.6
- 9M. Batmaz ▲ 89'
- 4R. van Rhijn ▲ 89'
- 5D. O'Shaughnessy
- 20F. Irorere
- 1M. Kuster
- 18K. Jakob
Thống kê
12⚑2
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm14
3Trúng đích6
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị3
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
418Chuyền bóng490
343Chuyền chính xác395
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu49
82Ghi được74
69Thủng lưới69
1.82Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai42