SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 5-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Trọng tài
- F. Lechner
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- DWLDL Karlsruher SC
- 10' Philip Heise
- 45' Tim Breithaupt
- HT0-0
- 46' ▲ P. Nebel ▼ T. Rossmann
- 56' F. Muslija11m 1-0
- 65' R. Leipertz · J. Justvan 2-0
- 66' ▲ F. Schleusener ▼ T. Breithaupt
- 67' ▲ D. Srbeny ▼ R. Leipertz
- 68' J. Justvan · S. Conteh 3-0
- 72' F. Platte · R. Obermair 4-0
- 73' ▲ K. Arase ▼ L. Cueto
- 73' ▲ M. Batmaz ▼ M. Kaufmann
- 74' ▲ K. Jakob ▼ P. Heise
- 75' S. Conteh · D. Srbeny 5-0
- 79' ▲ J. Carls ▼ R. Obermair
- 79' ▲ M. Schuster ▼ F. Muslija
- 79' ▲ R. Tachie ▼ S. Conteh
- 84' ▲ U. Hünemeier ▼ J. Heuer
- FT5-0
Đội hình
- 21J. Huth 8.2
- 24J. Heuer ▼ 84' 6.9
- 4J. van der Werff 7.5
- 33M. Hoffmeier 7.3
- 8R. Schallenberg 7.5
- 10J. Justvan ⚽ ⇢ 8.5
- 13R. Leipertz ⚽ ▼ 67' 6.9
- 30F. Muslija ⚽ ▼ 79' 6.9
- 23R. Obermair ⇢ ▼ 79' 7.7
- 11S. Conteh ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.6
- 36F. Platte ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 18D. Srbeny ▲ 67' 7.2
- 28J. Carls ▲ 79' 6.9
- 6M. Schuster ▲ 79' 6.5
- 7R. Tachie ▲ 79' 6.6
- 2U. Hünemeier ▲ 84' 6.6
- 32R. Bormuth
- 17L. Zingerle
- 15T. Müller
- 19J. Iredale
- 1K. Eisele 5.7
- 21M. Thiede 5.9
- 3D. Gordon 6.0
- 28M. Franke 6.0
- 16P. Heise ▼ 74' 5.9
- 8J. Gondorf 6.2
- 38T. Breithaupt ▼ 66' 6.6
- 17L. Cueto ▼ 73' 6.5
- 10M. Wanitzek 7.2
- 31T. Rossmann ▼ 46' 6.9
- 14M. Kaufmann ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 26P. Nebel ▲ 46' 6.3
- 24F. Schleusener ▲ 66' 6.5
- 36K. Arase ▲ 73' 6.5
- 9M. Batmaz ▲ 73' 6.7
- 18K. Jakob ▲ 74' 6.3
- 29M. Weiß
- 4F. Ballas
- 37L. Bolay
- 39E. Sihlaroğlu
Thống kê
00⚑2
⚑720
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm11
10Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
525Chuyền bóng327
442Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu48
105Ghi được96
65Thủng lưới77
2.14Bàn thắng mỗi trận2
16Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai32