Karlsruher SC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Paderborn 07

Karlsruher SC vs SC Paderborn 07

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 0-3 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 3, SC Paderborn 07 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Phong độ
DWLDL Karlsruher SC
DWDLL SC Paderborn 07
  1. 17' 0-1 A. Grimaldi · F. Muslija
  2. 22' Robin Bormuth
  3. 23' M. Thiede S. Jung
  4. 45'+2 Adriano Grimaldi
  5. HT0-1
  6. 46' M. Beifus R. Bormuth
  7. 46' P. Heise D. Herold
  8. 57' Marcel Franke
  9. 59' R. Leipertz N. Nadj
  10. 59' M. Hoffmeier S. Conteh
  11. 61' Leon Jensen
  12. 69' F. Platte A. Grimaldi
  13. 71' 0-2 F. Platte · F. Bilbija
  14. 76' B. Zivzivadze F. Schleusener
  15. 76' J. Gondorf L. Jensen
  16. 77' Marco Thiede
  17. 86' 0-3 F. Platte · R. Leipertz
  18. 87' S. Klaas F. Muslija
  19. 87' T. Müller F. Bilbija
  20. FT0-3

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Eichner
  1. 23P. Drewes 6.3
  2. 2S. Jung ▼ 23' 6.5
  3. 32R. Bormuth ▼ 46' 6.3
  4. 28M. Franke 7.2
  5. 20D. Herold ▼ 46' 6.2
  6. 26P. Nebel 7.3
  7. 6L. Jensen ▼ 76' 6.3
  8. 10M. Wanitzek 7.0
  9. 13L. Stindl 6.9
  10. 9I. Matanović 6.3
  11. 24F. Schleusener ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 21M. Thiede ▲ 23' 6.3
  2. 4M. Beifus ▲ 46' 6.6
  3. 16P. Heise ▲ 46' 6.9
  4. 11B. Zivzivadze ▲ 76' 6.3
  5. 8J. Gondorf ▲ 76' 6.2
  6. 30E. Öztürk
  7. 29M. Weiß
  8. 18D. Brosinski
  9. 15D. Burnić
SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Kwasniok
  1. 21J. Huth 8.2
  2. 17L. Curda 7.2
  3. 8D. Kinsombi 7.3
  4. 16V. Musliu 7.2
  5. 23R. Obermair 6.6
  6. 40N. Nadj ▼ 59' 6.6
  7. 27K. Klefisch 7.6
  8. 30F. Muslija ▼ 87' 7.5
  9. 11S. Conteh ▼ 59' 6.3
  10. 39A. Grimaldi ▼ 69' 7.5
  11. 7F. Bilbija ▼ 87' 7.7

Dự bị 9

  1. 13R. Leipertz ▲ 59' 6.9
  2. 33M. Hoffmeier ▲ 59' 6.9
  3. 36F. Platte ⚽2 ▲ 69' 8.9
  4. 26S. Klaas ▲ 87' 6.7
  5. 15T. Müller ▲ 87' 6.7
  6. 1P. Boevink
  7. 6M. Schuster
  8. 31M. Rohr
  9. 10M. Kruse

Thống kê

042
310
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua6
448Chuyền bóng482
349Chuyền chính xác385
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

51Trận đấu49
116Ghi được91
72Thủng lưới67
2.27Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn36
64Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu