SC Paderborn 07 vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-2 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 4, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 4' 0-1 M. Richter · I. Lidberg
- 37' 0-2 K. Corredor
- HT0-2
- 46' ▲ S. Tigges ▼ L. Copado
- 54' M. Baur · L. Curda 1-2
- 58' Hiroki Akiyama
- 62' ▲ M. Papela ▼ H. Akiyama
- 62' ▲ F. Hornby ▼ K. Corredor
- 73' ▲ R. Muller ▼ M. Hansen
- 73' ▲ M. Bader ▼ M. Richter
- 73' ▲ F. Nurnberger ▼ F. Holland
- 79' Sven Michel
- 84' Sven Michel
- 84' S. Klaas11m 2-2
- 86' ▲ L. Engelns ▼ S. Klaas
- 86' ▲ F. Bilbija ▼ S. Michel
- 90'+2 ▲ S. Castaneda ▼ M. Baur
- 90' ▲ A. Vukotic ▼ I. Lidberg
- FT2-2
Đội hình
- 41D. Seimen 5.6
- 20F. Gotze 7.2
- 25T. Scheller 6.5
- 22M. Hansen ▼ 73' 7.7
- 17L. Curda ⇢ 8.0
- 14M. Baur ⚽ ▼ 90' 7.9
- 26S. Klaas ⚽ ▼ 86' 7.7
- 23R. Obermair 7.7
- 11S. Michel ▼ 86' 6.3
- 9N. Batzner 6.2
- 28L. Copado ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1M. Schubert
- 3J. Sticker
- 6L. Engelns ▲ 86' 6.3
- 5S. Castaneda ▲ 90'
- 2R. Muller ▲ 73' 7.0
- 30S. Marino
- 27S. Tigges ▲ 46' 5.6
- 18M. Worner
- 7F. Bilbija ▲ 86' 6.7
- 1M. Schuhen 7.3
- 6P. Pfeiffer 6.9
- 5M. Maglica 6.5
- 32F. Holland ▼ 73' 7.2
- 2S. Lopez 6.7
- 17K. Klefisch 7.5
- 16H. Akiyama ▼ 62' 6.9
- 8L. Marseiler 6.3
- 23M. Richter ⚽ ▼ 73' 7.9
- 34K. Corredor ⚽ ▼ 62' 7.5
- 7I. Lidberg ⇢ ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 30A. Brunst
- 20A. Vukotic ▲ 90'
- 26M. Bader ▲ 73' 6.6
- 15F. Nurnberger ▲ 73' 6.5
- 21M. Papela ▲ 62' 6.9
- 28P. Will
- 44Y. Furukawa
- 9F. Hornby ▲ 62' 6.3
- 27B. Bialek
Thống kê
01⚑7
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
573Chuyền bóng313
487Chuyền chính xác240
85%Chính xác chuyền77%
3.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu41
75Ghi được71
57Thủng lưới56
1.74Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai38