SC Paderborn 07 vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 1-2 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 4, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Trọng tài
- B. Cortus
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 3' R. Leipertz · M. Rohr 1-0
- 10' 1-1 B. Manu · T. Kempe
- 24' 1-2 J. Müller · T. Kempe
- HT1-2
- 56' ▲ F. Muslija ▼ D. Srbeny
- 71' Patric Pfeiffer
- 72' ▲ K. Ofori ▼ S. Conteh
- 72' ▲ R. Tachie ▼ U. Hünemeier
- 75' ▲ E. Karic ▼ F. Holland
- 81' ▲ J. Heuer ▼ M. Rohr
- 81' ▲ J. Carls ▼ R. Obermair
- 81' ▲ F. Ronstadt ▼ T. Kempe
- 81' ▲ M. Warming ▼ B. Manu
- 81' ▲ Y. Ben Balla ▼ F. Schnellhardt
- 90'+2 Jannik Müller
- 90'+2 ▲ C. Riedel ▼ M. Mehlem
- FT1-2
Đội hình
- 21J. Huth 6.5
- 31M. Rohr ⇢ ▼ 81' 7.0
- 2U. Hünemeier ▼ 72' 6.9
- 33M. Hoffmeier 7.6
- 10J. Justvan 6.6
- 8R. Schallenberg 6.9
- 23R. Obermair ▼ 81' 7.0
- 13R. Leipertz ⚽ 7.0
- 11S. Conteh ▼ 72' 6.3
- 18D. Srbeny ▼ 56' 6.9
- 9M. Pieringer 6.2
Dự bị 9
- 30F. Muslija ▲ 56' 6.9
- 14K. Ofori ▲ 72' 6.9
- 7R. Tachie ▲ 72' 6.7
- 24J. Heuer ▲ 81' 6.3
- 28J. Carls ▲ 81' 6.5
- 17L. Zingerle
- 15T. Müller
- 6M. Schuster
- 4J. van der Werff
- 1M. Schuhen 7.9
- 5P. Pfeiffer 6.6
- 4C. Zimmermann 7.3
- 20J. Müller ⚽ 7.2
- 26M. Bader 6.9
- 11T. Kempe ⇢2 ▼ 81' 7.6
- 8F. Schnellhardt ▼ 81' 7.3
- 32F. Holland ▼ 75' 6.9
- 6M. Mehlem ▼ 90' 7.3
- 7B. Manu ⚽ ▼ 81' 7.3
- 9P. Tietz 6.7
Dự bị 9
- 19E. Karic ▲ 75' 6.7
- 17F. Ronstadt ▲ 81' 6.6
- 14M. Warming ▲ 81' 6.6
- 28Y. Ben Balla ▲ 81' 6.3
- 38C. Riedel ▲ 90'
- 36A. Leipold
- 3T. Isherwood
- 30A. Brunst
- 22A. Seydel
Thống kê
00⚑7
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
574Chuyền bóng300
489Chuyền chính xác215
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu43
105Ghi được85
65Thủng lưới43
2.14Bàn thắng mỗi trận1.98
16Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai32