SV Darmstadt 98 vs SC Paderborn 07
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-1 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 5, hòa 1, SC Paderborn 07 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 27
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- M. Burda
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- DWDLL SC Paderborn 07
- 35' M. Bader · B. Manu 1-0
- 38' Florent Muslija
- 44' 1-1 F. Muslija11m
- 45'+1 Raphael Obermair
- HT1-1
- 46' ▲ K. Klefisch ▼ T. Müller
- 49' Ron Schallenberg
- 50' Emir Karić
- 59' B. Manu 2-1
- 69' ▲ K. Gjasula ▼ P. Tietz
- 69' ▲ M. Honsak ▼ B. Manu
- 69' ▲ O. Vilhelmsson ▼ F. Stojilković
- 69' ▲ F. Platte ▼ R. Obermair
- 69' ▲ D. Srbeny ▼ S. Conteh
- 70' ▲ S. Klaas ▼ F. Muslija
- 82' ▲ N. Nadj ▼ J. Justvan
- 87' ▲ P. Pfeiffer ▼ M. Mehlem
- 87' ▲ K. Bennetts ▼ E. Karic
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Schuhen 7.2
- 38C. Riedel 7.0
- 4C. Zimmermann 7.0
- 20J. Müller 6.3
- 26M. Bader ⚽ 7.2
- 8F. Schnellhardt 7.7
- 6M. Mehlem ▼ 87' 7.2
- 19E. Karic ▼ 87' 7.2
- 9P. Tietz ▼ 69' 6.6
- 7B. Manu ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
- 40F. Stojilković ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 23K. Gjasula ▲ 69' 6.7
- 18M. Honsak ▲ 69' 6.5
- 29O. Vilhelmsson ▲ 69' 6.5
- 5P. Pfeiffer ▲ 87' 6.3
- 16K. Bennetts ▲ 87' 6.2
- 22A. Seydel
- 3T. Isherwood
- 30A. Brunst
- 11T. Kempe
- 21J. Huth 6.2
- 33M. Hoffmeier 6.6
- 15T. Müller ▼ 46' 6.5
- 3B. Humphreys 6.6
- 10J. Justvan ▼ 82' 6.9
- 8R. Schallenberg 6.5
- 31M. Rohr 6.6
- 23R. Obermair ▼ 69' 6.9
- 11S. Conteh ▼ 69' 7.2
- 30F. Muslija ⚽ ▼ 70' 7.5
- 13R. Leipertz 6.3
Dự bị 9
- 27K. Klefisch ▲ 46' 6.9
- 36F. Platte ▲ 69' 6.7
- 18D. Srbeny ▲ 69' 6.6
- 26S. Klaas ▲ 70' 6.6
- 40N. Nadj ▲ 82' 6.9
- 6M. Schuster
- 2U. Hünemeier
- 16P. Boevink
- 24J. Heuer
Thống kê
01⚑7
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm16
3Trúng đích5
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
357Chuyền bóng513
256Chuyền chính xác421
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu49
85Ghi được105
43Thủng lưới65
1.98Bàn thắng mỗi trận2.14
18Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai55