SC Paderborn 07 vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-3 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 5 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 4, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 24
- Sân vận động
- Benteler-Arena, Paderborn
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 7' Patric Pfeiffer
- 13' Sebastian Schonlau
- 16' Mathias Honsak
- 19' 0-1 S. Dursun11m
- 24' D. Srbeny11m 1-1
- 37' ▲ M. Thalhammer ▼ S. Schonlau
- HT1-1
- 55' C. Führich · D. Srbeny 2-1
- 67' Tim Skarke
- 68' 2-2 M. Mehlem · M. Honsak
- 71' Fabian Holland
- 74' ▲ S. Ingelsson ▼ C. Antwi-Adjej
- 74' ▲ S. Michel ▼ J. Justvan
- 75' 2-3 S. Dursun · T. Skarke
- 76' ▲ T. Kempe ▼ M. Honsak
- 76' ▲ E. Berko ▼ T. Skarke
- 77' Tobias Kempe
- 80' Erich Berko
- 83' ▲ K. Pröger ▼ J. Dörfler
- 83' ▲ P. Owusu ▼ S. Vasiliadis
- 84' Chima Okoroji
- 85' ▲ F. Platte ▼ S. Dursun
- 85' ▲ F. Schnellhardt ▼ M. Mehlem
- 90' Kai Pröger
- FT2-3
Đội hình
- 17L. Zingerle 6.9
- 2U. Hünemeier 7.2
- 13S. Schonlau ▼ 37' 6.3
- 36C. Okoroji 6.3
- 10J. Justvan ▼ 74' 7.3
- 39S. Vasiliadis ▼ 83' 7.0
- 22C. Antwi-Adjej ▼ 74' 6.6
- 27C. Führich ⚽ 7.9
- 8R. Schallenberg 6.2
- 18D. Srbeny ⚽ ⇢ 7.9
- 16J. Dörfler ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 23M. Thalhammer ▲ 37' 6.7
- 31S. Ingelsson ▲ 74' 6.3
- 11S. Michel ▲ 74' 6.7
- 9K. Pröger ▲ 83' 6.5
- 7P. Owusu ▲ 83' 6.5
- 6A. Nkaka
- 5C. Akolo
- 21J. Huth
- 3F. Ananou
- 1M. Schuhen 5.9
- 37P. Herrmann 6.3
- 32F. Holland 6.3
- 21I. Höhn 6.6
- 23N. Rapp 6.5
- 5P. Pfeiffer 6.2
- 4V. Pálsson 7.2
- 18M. Honsak ⇢ ▼ 76' 7.2
- 6M. Mehlem ⚽ ▼ 85' 7.2
- 27T. Skarke ⇢ ▼ 76' 7.3
- 19S. Dursun ⚽2 ▼ 85' 7.6
Dự bị 9
- 11T. Kempe ▲ 76' 6.9
- 40E. Berko ▲ 76' 6.9
- 7F. Platte ▲ 85' 6.7
- 8F. Schnellhardt ▲ 85' 6.2
- 28S. Campo
- 20C. Clemens
- 35J. Sesay
- 13C. Klaus
- 30A. Stanilewicz
Thống kê
03⚑7
⚑450
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm18
2Trúng đích8
12Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
5Cứu thua0
464Chuyền bóng250
384Chuyền chính xác149
83%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu41
67Ghi được81
58Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai50