SV Darmstadt 98
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
SC Paderborn 07

SV Darmstadt 98 vs SC Paderborn 07

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 0-4 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 5, hòa 1, SC Paderborn 07 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 7
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Trọng tài
F. Heft
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
DWDLL SC Paderborn 07
  1. 6' Nicolai Rapp
  2. 8' Marvin Mehlem
  3. 13' 0-1 R. Schallenberg · J. Justvan
  4. 22' 0-2 C. Führich · S. Ingelsson
  5. 25' 0-3 D. Srbeny · C. Führich
  6. 27' Lars Lukas Mai
  7. 34' Adrian Stanilewicz
  8. 35' Dennis Srbeny
  9. 40' Nicolai Rapp
  10. 40' Nicolai Rapp
  11. 45'+1 I. Höhn M. Honsak
  12. HT0-3
  13. 46' E. Berko M. Mehlem
  14. 61' M. Terrazzino J. Justvan
  15. 61' 0-4 D. Srbeny11m
  16. 71' Paik Seung-Ho T. Skarke
  17. 71' F. Platte S. Dursun
  18. 72' P. Owusu D. Srbeny
  19. 72' M. Heller C. Antwi-Adjej
  20. 73' K. Pröger C. Führich
  21. 76' Ron Schallenberg
  22. 81' F. Ananou J. Dörfler
  23. 83' Prince-Osei Owusu
  24. 86' M. Bader A. Stanilewicz
  25. 90' Frederic Ananou
  26. FT0-4

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Anfang
  1. 1M. Schuhen 7.6
  2. 37P. Herrmann 6.3
  3. 23N. Rapp 5.2
  4. 17L. Mai 6.7
  5. 11T. Kempe 7.0
  6. 4V. Pálsson 6.9
  7. 18M. Honsak ▼ 45' 6.0
  8. 6M. Mehlem ▼ 46' 6.3
  9. 27T. Skarke ▼ 71' 6.2
  10. 30A. Stanilewicz ▼ 86' 6.0
  11. 19S. Dursun ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 21I. Höhn ▲ 45' 6.9
  2. 40E. Berko ▲ 46' 6.5
  3. 14Paik Seung-Ho ▲ 71' 6.5
  4. 7F. Platte ▲ 71' 6.5
  5. 26M. Bader ▲ 86'
  6. 8F. Schnellhardt
  7. 13C. Klaus
  8. 33B. Manu
  9. 5P. Pfeiffer
SC Paderborn 07 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Baumgart
  1. 17L. Zingerle 7.3
  2. 2U. Hünemeier 7.3
  3. 13S. Schonlau 7.5
  4. 29J. Collins 7.7
  5. 31S. Ingelsson 7.2
  6. 10J. Justvan ▼ 61' 7.2
  7. 22C. Antwi-Adjej ▼ 72' 7.3
  8. 27C. Führich ▼ 73' 8.7
  9. 8R. Schallenberg 7.9
  10. 18D. Srbeny ⚽2 ▼ 72' 8.3
  11. 16J. Dörfler ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 20M. Terrazzino ▲ 61' 7.0
  2. 7P. Owusu ▲ 72' 6.7
  3. 24M. Heller ▲ 72' 6.9
  4. 9K. Pröger ▲ 73' 6.5
  5. 3F. Ananou ▲ 81' 6.3
  6. 6A. Nkaka
  7. 36C. Okoroji
  8. 25M. Correia
  9. 40M. Cordi

Thống kê

151
830
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm25
2Trúng đích12
1Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn7
1Phạt góc8
3Việt vị4
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
376Chuyền bóng480
288Chuyền chính xác416
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu43
81Ghi được67
65Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu