SV Darmstadt 98 vs SC Paderborn 07
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 3-0 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 5, hòa 1, SC Paderborn 07 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 34
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- DWDLL SC Paderborn 07
- 2' T. Skarke · P. Tietz 1-0
- 7' Marvin Mehlem
- 25' L. Pfeiffer · M. Bader 2-0
- 38' L. Pfeiffer · P. Tietz 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Manu ▼ M. Mehlem
- 46' ▲ R. Yalçın ▼ M. Schuster
- 47' Jannik Müller
- 53' ▲ L. Sobiech ▼ J. Müller
- 61' ▲ J. Carls ▼ P. Klement
- 61' ▲ M. Çuni ▼ D. Srbeny
- 70' Luca Pfeiffer
- 70' ▲ T. Isherwood ▼ P. Pfeiffer
- 71' ▲ F. Ronstadt ▼ M. Bader
- 72' Braydon Manu
- 75' ▲ M. Correia ▼ J. Heuer
- 75' ▲ K. Ofori ▼ F. Muslija
- 77' ▲ M. Honsak ▼ T. Skarke
- 79' Marvin Çuni
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Schuhen 7.9
- 32F. Holland 6.9
- 20J. Müller ▼ 53' 6.2
- 26M. Bader ⇢ ▼ 71' 7.2
- 19E. Karic 7.2
- 5P. Pfeiffer ▼ 70' 6.9
- 11T. Kempe 7.3
- 6M. Mehlem ▼ 46' 6.5
- 27T. Skarke ⚽ ▼ 77' 7.6
- 9P. Tietz ⇢2 7.5
- 16L. Pfeiffer ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 33B. Manu ▲ 46' 6.9
- 24L. Sobiech ▲ 53' 6.3
- 3T. Isherwood ▲ 70' 6.3
- 17F. Ronstadt ▲ 71' 6.2
- 18M. Honsak ▲ 77' 6.3
- 38C. Riedel
- 43N. Celic
- 13M. Behrens
- 34L. Müller
- 21J. Huth 6.5
- 24J. Heuer ▼ 75' 6.5
- 4J. van der Werff 6.9
- 31P. Klement ▼ 61' 7.2
- 6M. Schuster ▼ 46' 6.2
- 9K. Pröger 6.2
- 5M. Mehlem ▼ 46' 6.7
- 10J. Justvan 6.9
- 23M. Thalhammer 6.7
- 30F. Muslija ▼ 75' 6.3
- 18D. Srbeny ▼ 61' 7.2
Dự bị 7
- 13R. Yalçın ▲ 46' 6.3
- 28J. Carls ▲ 61' 6.6
- 27M. Çuni ▲ 61' 5.0
- 25M. Correia ▲ 75' 6.7
- 14K. Ofori ▲ 75' 6.3
- 17L. Zingerle
- 36F. Platte
Thống kê
03⚑1
⚑401
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
318Chuyền bóng480
242Chuyền chính xác406
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
37Trận đấu45
77Ghi được82
50Thủng lưới69
2.08Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai31