VfB Stuttgart vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-0 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 29 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 3, 1. FC Heidenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- WLWWL VfB Stuttgart
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 32' M. Kempf 1-0
- 39' Tim Kleindienst
- HT1-0
- 54' Atakan Karazor
- 59' Wataru Endo
- 71' ▲ J. Föhrenbach ▼ M. Schnatterer
- 71' ▲ S. Schimmer ▼ T. Mohr
- 73' ▲ B. Sosa ▼ D. Didavi
- 76' N. González · B. Sosa 2-0
- 78' ▲ D. Otto ▼ T. Kleindienst
- 84' ▲ M. Gómez ▼ N. González
- 86' M. Gómez · P. Förster 3-0
- 87' ▲ R. Massimo ▼ P. Förster
- FT3-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.5
- 4M. Kempf ⚽ 8.0
- 15P. Stenzel 7.7
- 5N. Phillips 6.9
- 10D. Didavi ▼ 73' 7.7
- 3W. Endo 6.5
- 20P. Förster ⇢ ▼ 87' 6.9
- 16A. Karazor 7.5
- 23O. Mangala 7.1
- 18H. Al Ghaddioui 6.2
- 22N. González ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 24B. Sosa ▲ 73' 7.2
- 27M. Gómez ⚽ ▲ 84' 7.7
- 30R. Massimo ▲ 87'
- 19D. Churlinov
- 25L. Egloff
- 33F. Bredlow
- 26A. Aidonis
- 21P. Klement
- 14S. Wamangituka
- 1K. Müller 6.0
- 5O. Hüsing 6.1
- 2M. Busch 6.5
- 6P. Mainka 7.0
- 30N. Theuerkauf 6.9
- 7M. Schnatterer ▼ 71' 6.6
- 27K. Kerschbaumer 6.7
- 24T. Mohr ▼ 71' 6.6
- 36N. Dorsch 6.3
- 13R. Leipertz 6.7
- 10T. Kleindienst ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 19J. Föhrenbach ▲ 71' 6.3
- 9S. Schimmer ▲ 71' 6.3
- 26D. Otto ▲ 78' 6.5
- 16K. Sessa
- 28A. Feick
- 22V. Eicher
- 17M. Multhaup
- 29R. Strauss
- 33T. Beermann
Thống kê
02⚑3
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
577Chuyền bóng408
471Chuyền chính xác306
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
62Ghi được45
41Thủng lưới36
1.82Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai34