1. FC Heidenheim
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

1. FC Heidenheim vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 2-2 VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 2, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Sân vận động
Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
Trọng tài
B. Cortus
Phong độ
LLLWW 1. FC Heidenheim
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 36' Pascal Stenzel
  2. HT0-0
  3. 46' J. Föhrenbach N. Theuerkauf
  4. 51' 0-1 H. Al Ghaddioui · D. Didavi
  5. 57' 0-2 H. Badstuber · H. Al Ghaddioui
  6. 67' M. Biankadi K. Pusch
  7. 67' D. Otto M. Schnatterer
  8. 74' P. Klement S. Ascacíbar
  9. 78' R. Leipertz · N. Dorsch 1-2
  10. 84' M. Kempfphản lưới 2-2
  11. 86' A. Donis H. Al Ghaddioui
  12. 90' M. Klimowicz D. Didavi
  13. FT2-2

Đội hình

1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.2
  2. 33T. Beermann 7.4
  3. 2M. Busch 6.8
  4. 6P. Mainka 6.8
  5. 30N. Theuerkauf ▼ 46' 6.4
  6. 7M. Schnatterer ▼ 67' 6.7
  7. 18S. Griesbeck 7.0
  8. 27K. Pusch ▼ 67' 6.5
  9. 36N. Dorsch 8.2
  10. 11D. Thomalla 6.5
  11. 13R. Leipertz 6.7

Dự bị 9

  1. 19J. Föhrenbach ▲ 46' 7.4
  2. 23M. Biankadi ▲ 67' 6.4
  3. 26D. Otto ▲ 67' 6.7
  4. 29R. Strauss
  5. 28A. Feick
  6. 17M. Multhaup
  7. 32P. Schmidt
  8. 22V. Eicher
  9. 16K. Sessa
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Walter
  1. 1G. Kobel 6.6
  2. 28H. Badstuber 7.6
  3. 4M. Kempf 7.3
  4. 15P. Stenzel 7.7
  5. 24B. Sosa 7.3
  6. 10D. Didavi ▼ 90' 7.0
  7. 8G. Castro 7.1
  8. 16A. Karazor 6.7
  9. 23O. Mangala 7.4
  10. 6S. Ascacíbar ▼ 74' 6.7
  11. 18H. Al Ghaddioui ▼ 86' 7.4

Dự bị 9

  1. 21P. Klement ▲ 74' 6.2
  2. 11A. Donis ▲ 86' 6.9
  3. 31M. Klimowicz ▲ 90'
  4. 7T. Coulibaly
  5. 30R. Massimo
  6. 38D. Grözinger
  7. 33F. Bredlow
  8. 27M. Gómez
  9. 26A. Aidonis

Thống kê

003
1010
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm23
5Trúng đích10
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn5
3Phạt góc10
2Việt vị3
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
304Chuyền bóng621
221Chuyền chính xác535
73%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được62
36Thủng lưới41
1.32Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu