1. FC Heidenheim
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VfB Stuttgart

1. FC Heidenheim vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 1-2 VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, 17 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 2, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 21
Trọng tài
Jochen Drees, Germany
Phong độ
LLLWW 1. FC Heidenheim
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 19' 0-1 C. Gentner
  2. 42' M. Schnatterer · J. Verhoek 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' T. Skarke D. Thomalla
  5. 57' J. Brekalo T. Asano
  6. 62' D. Ginczek J. Green
  7. 67' Hauke Wahl
  8. 69' Christian Gentner
  9. 71' 1-2 J. Brekalo · D. Ginczek
  10. 74' Mathias Wittek
  11. 76' M. Zimmermann A. Grgic
  12. 82' Ronny Philp
  13. 87' B. Finne H. Wahl
  14. FT1-2

Đội hình

1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.4
  2. 20R. Philp 6.7
  3. 5M. Wittek 7.0
  4. 25H. Wahl ▼ 87' 6.6
  5. 30N. Theuerkauf 6.6
  6. 7M. Schnatterer 9.2
  7. 26M. Titsch-Rivero 6.7
  8. 18S. Griesbeck 7.3
  9. 15J. Verhoek 7.3
  10. 11D. Thomalla ▼ 46' 6.4
  11. 21T. Kleindienst 6.7

Dự bị 7

  1. 38T. Skarke ▲ 46' 6.4
  2. 10B. Finne ▲ 87'
  3. 29R. Strauss
  4. 8M. Rasner
  5. 36D. Gnaase
  6. 22V. Eicher
  7. 35K. Lankford
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Wolf
  1. 1M. Langerak 7.4
  2. 2E. Insúa 7.5
  3. 19K. Großkreutz 6.7
  4. 35M. Kamiński 7.3
  5. 5T. Baumgartl 7.4
  6. 20C. Gentner 8.1
  7. 8A. Grgic ▼ 76' 7.6
  8. 9S. Terodde 7.0
  9. 15Carlos Mané 5.9
  10. 37J. Green ▼ 62' 6.2
  11. 11T. Asano ▼ 57' 6.8

Dự bị 7

  1. 24J. Brekalo ▲ 57' 7.6
  2. 33D. Ginczek ▲ 62' 6.6
  3. 25M. Zimmermann ▲ 76' 6.7
  4. 31B. Özcan
  5. 32B. Uphoff
  6. 6J. Zimmer
  7. 21B. Pavard

Thống kê

039
510
41%Kiểm soát bóng59%
28Dứt điểm13
10Trúng đích10
11Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
9Phạt góc5
2Việt vị0
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua7
350Chuyền bóng522
213Chuyền chính xác386
61%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được66
41Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu