SSV Jahn Regensburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 4-3 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 23 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 4, Fortuna Düsseldorf thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 24
- Trọng tài
- Marco Fritz, Germany
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 3' 0-1 R. Hennings · O. Fink
- 13' 0-2 B. Raman · T. Usami
- 15' 0-3 T. Usami
- 23' Benito Raman
- 23' ▲ A. Nandzik ▼ M. Hofrath
- 37' M. Grüttner · B. Gimber 1-3
- 40' J. Nietfeld · B. Saller 2-3
- HT2-3
- 60' M. Knoll11m 3-3
- 61' ▲ D. Lovren ▼ B. Raman
- 65' Niko Giesselmann
- 65' S. Adamyan · S. Nachreiner 4-3
- 77' ▲ E. Kujović ▼ F. Neuhaus
- 78' ▲ H. Al Ghaddioui ▼ J. Nietfeld
- 80' ▲ A. Sørensen ▼ S. Adamyan
- 87' ▲ H. Nielsen ▼ A. Bodzek
- FT4-3
Đội hình
- 1P. Pentke 6.1
- 10M. Knoll ⚽ 7.0
- 28S. Nachreiner ⇢ 7.1
- 7M. Hofrath ▼ 23' 5.9
- 5B. Gimber ⇢ 7.3
- 6B. Saller ⇢ 6.6
- 8A. Geipl 6.2
- 22S. Stolze 6.7
- 15M. Grüttner ⚽ 7.0
- 21J. Nietfeld ⚽ ▼ 78' 7.8
- 23S. Adamyan ⚽ ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 3A. Nandzik ▲ 23' 6.1
- 25H. Al Ghaddioui ▲ 78' 6.8
- 4A. Sørensen ▲ 80' 7.3
- 11S. Freis
- 16M. Palionis
- 20A. Vrenezi
- 33A. Weis
- 30R. Wolf 5.9
- 23N. Gießelmann 6.3
- 3A. Hoffmann 6.4
- 5K. Ayhan 6.8
- 13A. Bodzek ▼ 87' 6.5
- 7O. Fink ⇢ 6.0
- 33T. Usami ⚽ ⇢ 7.7
- 39J. Zimmer 6.7
- 6F. Neuhaus ▼ 77' 6.8
- 28R. Hennings ⚽ 7.4
- 9B. Raman ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 19D. Lovren ▲ 61' 6.9
- 21E. Kujović ▲ 77' 6.6
- 16H. Nielsen ▲ 87'
- 4J. Schauerte
- 15L. Schmitz
- 22T. Stuckmann
- 32R. Bormuth
Thống kê
00⚑7
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm13
7Trúng đích5
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc2
4Việt vị1
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
323Chuyền bóng371
189Chuyền chính xác235
59%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
58Ghi được60
59Thủng lưới46
1.61Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai34