SSV Jahn Regensburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-3 Fortuna Düsseldorf tại DFB Pokal, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 4, Fortuna Düsseldorf thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · 2nd Round
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 5' 0-1 K. Peterson · M. Karbownik
- 16' 0-2 D. Kownacki · M. Karbownik
- 45'+1 0-3 E. Iyoha · D. Kownacki
- HT0-3
- 53' ▲ R. Hennings ▼ F. Klaus
- 56' Jan Elvedi
- 63' ▲ P. Owusu ▼ A. Albers
- 64' ▲ D. Vizinger ▼ K. Caliskaner
- 64' ▲ K. Faber ▼ L. Günther
- 72' ▲ M. Mansfeld ▼ D. Kownacki
- 80' ▲ B. Saller ▼ M. Thalhammer
- 85' ▲ N. Gavory ▼ M. Karbownik
- 85' ▲ S. Appelkamp ▼ K. Peterson
- 85' ▲ A. Bodzek ▼ E. Iyoha
- 86' ▲ M. Gouras ▼ C. Makridis
- FT0-3
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.2
- 30C. Viet 6.3
- 23S. Breitkreuz 6.5
- 33J. Elvedi 6.2
- 27L. Günther ▼ 64' 5.9
- 14B. Idrizi 6.2
- 8M. Thalhammer ▼ 80' 7.0
- 29J. Mees 7.2
- 10K. Caliskaner ▼ 64' 6.3
- 26C. Makridis ▼ 86' 7.2
- 19A. Albers ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 9P. Owusu ▲ 63' 6.3
- 12D. Vizinger ▲ 64' 6.9
- 11K. Faber ▲ 64' 7.0
- 6B. Saller ▲ 80' 7.2
- 22M. Gouras ▲ 86'
- 24S. Kennedy
- 21T. Kirschbaum
- 5B. Gimber
- 7N. Shipnoski
- 33F. Kastenmeier 8.0
- 25M. Zimmermann 7.0
- 15T. Oberdorf 7.2
- 5C. Klarer 6.9
- 8M. Karbownik ⇢2 ▼ 85' 7.9
- 31M. Sobottka 7.0
- 11F. Klaus ▼ 53' 6.7
- 4A. Tanaka 7.3
- 7K. Peterson ⚽ ▼ 85' 8.3
- 9D. Kownacki ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.2
- 19E. Iyoha ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 28R. Hennings ▲ 53' 6.9
- 44M. Mansfeld ▲ 72' 6.3
- 34N. Gavory ▲ 85'
- 23S. Appelkamp ▲ 85'
- 13A. Bodzek ▲ 85'
- 46Elione Neto
- 1R. Wolf
- 47N. Vukančić
- 14K. Baah
Thống kê
01⚑5
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm10
4Trúng đích8
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
499Chuyền bóng368
402Chuyền chính xác276
81%Chính xác chuyền75%
So sánh
42Trận đấu46
56Ghi được92
74Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai39