SSV Jahn Regensburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-3 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 4, Fortuna Düsseldorf thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 10' Dawid Kownacki
- 41' Christian Viet
- 43' Ísak Bergmann Jóhannesson
- 44' 0-1 T. Oberdorf · Í. Jóhannesson
- HT0-1
- 63' ▲ E. Huth ▼ E. Hottmann
- 63' ▲ N. Ganaus ▼ C. Kühlwetter
- 65' ▲ J. Niemiec ▼ F. Klaus
- 65' ▲ N. Mbamba ▼ S. Appelkamp
- 72' Leopold Wurm
- 76' ▲ M. van Brederode ▼ J. Quarshie
- 78' ▲ D. Galjen ▼ S. Ernst
- 81' 0-2 D. Kownacki · M. van Brederode
- 83' Leopold Wurm
- 83' Leopold Wurm
- 85' ▲ V. Vermeij ▼ D. Kownacki
- 85' ▲ D. Schmidt ▼ Í. Jóhannesson
- 87' Florian Ballas
- 88' Bryan Hein
- 89' 0-3 V. Vermeij11m
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Gebhardt 6.5
- 37L. Wurm 6.5
- 4F. Ballas 6.2
- 16L. Breunig 7.3
- 33K. Pröger 6.3
- 5R. Bulić 6.2
- 10C. Viet 6.7
- 3B. Hein 6.0
- 15S. Ernst ▼ 78' 6.9
- 9E. Hottmann ▼ 63' 7.2
- 30C. Kühlwetter ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 29E. Huth ▲ 63' 7.2
- 20N. Ganaus ▲ 63' 6.7
- 39D. Galjen ▲ 78' 6.3
- 8A. Geipl
- 27D. Kother
- 25J. Bauer
- 40M. Ouro-Tagba
- 14R. Ziegele
- 32A. Weidinger
- 33F. Kastenmeier 7.6
- 19E. Iyoha 7.2
- 15T. Oberdorf ⚽ 7.6
- 30J. de Wijs 7.0
- 5J. Quarshie ▼ 76' 7.0
- 23S. Appelkamp ▼ 65' 7.0
- 25M. Zimmermann 6.6
- 11F. Klaus ▼ 65' 6.7
- 8Í. Jóhannesson ⇢ ▼ 85' 7.2
- 21T. Rossmann 7.9
- 24D. Kownacki ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 9
- 18J. Niemiec ▲ 65' 7.0
- 39N. Mbamba ▲ 65' 6.7
- 10M. van Brederode ▲ 76' 7.9
- 9V. Vermeij ⚽ ▲ 85' 7.2
- 22D. Schmidt ▲ 85' 6.7
- 27D. Jastrzembski
- 20J. Siebert
- 46S. Suso
- 1R. Kwasigroch
Thống kê
24⚑4
⚑810
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm15
5Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
4Phạt góc8
2Việt vị0
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
369Chuyền bóng413
289Chuyền chính xác305
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu44
42Ghi được79
85Thủng lưới66
0.91Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai45