SSV Jahn Regensburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-1 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 4, Fortuna Düsseldorf thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 3' Jan Elvedi
- 39' D. Otto · J. George 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 K. Karaman
- 61' Alfredo Morales
- 71' ▲ R. Hennings ▼ M. Sobottka
- 71' ▲ T. Pledl ▼ F. Klaus
- 75' Kevin Danso
- 76' ▲ K. Caliskaner ▼ D. Otto
- 76' ▲ A. Becker ▼ A. Albers
- 81' ▲ K. Peterson ▼ D. Kownacki
- 82' ▲ A. Vrenezi ▼ J. George
- 82' ▲ L. Krajnc ▼ E. Prib
- 82' ▲ A. Bodzek ▼ F. Hartherz
- 90'+3 ▲ J. Schneider ▼ S. Stolze
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Meyer 7.0
- 6B. Saller 6.9
- 33J. Elvedi 6.9
- 24S. Kennedy 6.9
- 18C. Moritz 6.2
- 9J. George ⇢ ▼ 82' 6.9
- 22S. Stolze ▼ 90' 6.9
- 7M. Besuschkow 7.3
- 19A. Albers ▼ 76' 6.9
- 13E. Wekesser 7.7
- 14D. Otto ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 10K. Caliskaner ▲ 76' 6.3
- 29A. Becker ▲ 76' 6.5
- 8A. Vrenezi ▲ 82' 6.3
- 21J. Schneider ▲ 90'
- 31T. Baack
- 17O. Hein
- 32A. Weidinger
- 4J. Beste
- 16M. Palionis
- 33F. Kastenmeier 7.0
- 3A. Hoffmann 7.0
- 7F. Hartherz ▼ 82' 7.3
- 4K. Danso 7.2
- 15E. Prib ▼ 82' 6.6
- 6A. Morales 6.7
- 25M. Zimmermann 7.2
- 27F. Klaus ▼ 71' 6.7
- 31M. Sobottka ▼ 71' 7.2
- 11K. Karaman ⚽ 7.3
- 9D. Kownacki ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 28R. Hennings ▲ 71' 6.7
- 18T. Pledl ▲ 71' 6.2
- 12K. Peterson ▲ 81' 6.9
- 32L. Krajnc ▲ 82' 6.9
- 13A. Bodzek ▲ 82' 6.7
- 5C. Klarer
- 8J. Piotrowski
- 1R. Wolf
- 20B. Borello
Thống kê
01⚑6
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
6Phạt góc1
3Việt vị4
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
430Chuyền bóng300
313Chuyền chính xác191
73%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu39
47Ghi được62
62Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai39