Fortuna Düsseldorf vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 1-0 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 6, hòa 4, SSV Jahn Regensburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf
- Phong độ
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 29' Dawid Kownacki
- 41' M. Zimmermann · T. Oberdorf 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ D. Pejčinović ▼ V. Vermeij
- 63' ▲ S. Ernst ▼ A. Suhonen
- 63' ▲ E. Hottmann ▼ A. Geipl
- 70' ▲ B. Hein ▼ T. Handwerker
- 72' Louis Breunig
- 81' ▲ D. Schmidt ▼ S. Appelkamp
- 81' ▲ J. Niemiec ▼ E. Iyoha
- 85' ▲ D. Galjen ▼ N. Ganaus
- 85' ▲ M. Meyer ▼ C. Viet
- 90'+3 ▲ J. Boller ▼ Í. Jóhannesson
- FT1-0
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 7.7
- 15T. Oberdorf ⇢ 7.5
- 3A. Hoffmann 7.2
- 5M. Heyer 7.2
- 19E. Iyoha ▼ 81' 7.2
- 8Í. Jóhannesson ▼ 90' 7.3
- 25M. Zimmermann ⚽ 8.2
- 23S. Appelkamp ▼ 81' 7.0
- 34N. Gavory 7.3
- 24D. Kownacki 7.3
- 9V. Vermeij ▼ 60' 7.7
Dự bị 8
- 7D. Pejčinović ▲ 60' 6.3
- 22D. Schmidt ▲ 81' 6.3
- 18J. Niemiec ▲ 81' 6.3
- 44J. Boller ▲ 90'
- 10M. van Brederode
- 45K. Affo
- 26F. Schock
- 43E. Egouli
- 23J. Pollersbeck 7.7
- 27F. Ananou 6.6
- 37L. Wurm 7.2
- 16L. Breunig 6.9
- 2T. Handwerker ▼ 70' 6.9
- 10C. Viet ▼ 85' 7.0
- 8A. Geipl ▼ 63' 6.2
- 30C. Kühlwetter 6.9
- 34A. Suhonen ▼ 63' 6.9
- 20N. Ganaus ▼ 85' 7.0
- 22S. Adamyan 7.3
Dự bị 9
- 15S. Ernst ▲ 63' 6.7
- 9E. Hottmann ▲ 63' 6.7
- 3B. Hein ▲ 70' 6.9
- 39D. Galjen ▲ 85' 6.3
- 31M. Meyer ▲ 85' 6.3
- 14R. Ziegele
- 1F. Gebhardt
- 5R. Bulić
- 4F. Ballas
Thống kê
01⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm10
8Trúng đích0
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
477Chuyền bóng452
404Chuyền chính xác371
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu46
79Ghi được42
66Thủng lưới85
1.8Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai21