Fortuna Düsseldorf vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 4-0 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 6, hòa 4, SSV Jahn Regensburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf
- Trọng tài
- F. Heft
- Phong độ
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 1' Andre Hoffmann
- HT0-0
- 59' D. Ginczek · D. Kownacki 1-0
- 64' Leon Guwara
- 65' ▲ S. Kennedy ▼ L. Guwara
- 65' D. Kownacki11m 2-0
- 66' ▲ S. Appelkamp ▼ K. Peterson
- 66' ▲ C. Klarer ▼ A. Hoffmann
- 69' Benedikt Gimber
- 74' Shinta Karl Appelkamp
- 74' ▲ P. Owusu ▼ N. Shipnoski
- 74' ▲ C. Makridis ▼ A. Yildirim
- 78' F. Klaus · D. Ginczek 3-0
- 84' ▲ K. Baah ▼ F. Klaus
- 84' ▲ E. Iyoha ▼ D. Kownacki
- 84' ▲ R. Hennings ▼ D. Ginczek
- 85' ▲ K. Caliskaner ▼ A. Albers
- 85' ▲ C. Viet ▼ J. Mees
- 85' S. Appelkamp 4-0
- 89' Jan Elvedi
- FT4-0
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 7.5
- 25M. Zimmermann 7.2
- 3A. Hoffmann ▼ 66' 6.7
- 30J. de Wijs 7.2
- 34N. Gavory 7.6
- 29J. Hendrix 7.3
- 31M. Sobottka 6.9
- 11F. Klaus ⚽ ▼ 84' 7.3
- 9D. Kownacki ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.0
- 7K. Peterson ▼ 66' 7.0
- 10D. Ginczek ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
Dự bị 9
- 23S. Appelkamp ⚽ ▲ 66' 7.3
- 5C. Klarer ▲ 66' 6.9
- 14K. Baah ▲ 84'
- 19E. Iyoha ▲ 84'
- 28R. Hennings ▲ 84'
- 15T. Oberdorf
- 4A. Tanaka
- 1R. Wolf
- 8M. Karbownik
- 1D. Stojanovic 6.9
- 11K. Faber 5.5
- 23S. Breitkreuz 6.3
- 33J. Elvedi 6.2
- 20L. Guwara ▼ 65' 6.2
- 8M. Thalhammer 7.0
- 5B. Gimber 6.6
- 7N. Shipnoski ▼ 74' 7.0
- 19A. Albers ▼ 85' 6.7
- 29J. Mees ▼ 85' 6.2
- 18A. Yildirim ▼ 74' 6.9
Dự bị 8
- 24S. Kennedy ▲ 65' 6.2
- 9P. Owusu ▲ 74' 6.2
- 26C. Makridis ▲ 74' 7.2
- 10K. Caliskaner ▲ 85'
- 30C. Viet ▲ 85'
- 27L. Günther
- 32A. Weidinger
- 22M. Gouras
Thống kê
02⚑3
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm13
10Trúng đích2
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
390Chuyền bóng319
304Chuyền chính xác226
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu42
92Ghi được56
58Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai19