SSV Jahn Regensburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-1 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 4, Fortuna Düsseldorf thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- R. Kampka
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 45'+2 Aygün Yıldırım
- HT0-0
- 55' Marcel Sobottka
- 64' ▲ D. Ginczek ▼ K. Peterson
- 64' ▲ J. Niemiec ▼ E. Iyoha
- 70' ▲ K. Caliskaner ▼ B. Idrizi
- 70' ▲ K. Faber ▼ B. Saller
- 70' ▲ P. Owusu ▼ M. Gouras
- 71' ▲ L. Günther ▼ A. Yildirim
- 74' Kaan Caliskaner
- 83' ▲ F. Klaus ▼ S. Appelkamp
- 86' 0-1 D. Kownacki11m
- 90' ▲ J. Mees ▼ S. Breitkreuz
- 90' ▲ J. de Wijs ▼ D. Kownacki
- FT0-1
Đội hình
- 40J. Urbig 6.7
- 6B. Saller ▼ 70' 6.9
- 23S. Breitkreuz ▼ 90' 7.0
- 33J. Elvedi 6.9
- 20L. Guwara 7.0
- 5B. Gimber 7.3
- 14B. Idrizi ▼ 70' 6.2
- 15S. Singh 7.2
- 22M. Gouras ▼ 70' 6.7
- 18A. Yildirim ▼ 71' 6.6
- 19A. Albers 7.3
Dự bị 9
- 10K. Caliskaner ▲ 70' 6.7
- 11K. Faber ▲ 70' 5.9
- 9P. Owusu ▲ 70' 6.3
- 27L. Günther ▲ 71' 6.5
- 29J. Mees ▲ 90'
- 24S. Kennedy
- 21T. Kirschbaum
- 28S. Nachreiner
- 30C. Viet
- 33F. Kastenmeier 8.0
- 25M. Zimmermann 7.5
- 3A. Hoffmann 7.3
- 5C. Klarer 6.7
- 8M. Karbownik 6.9
- 29J. Hendrix 6.9
- 31M. Sobottka 7.0
- 7K. Peterson ▼ 64' 6.6
- 23S. Appelkamp ▼ 83' 6.6
- 19E. Iyoha ▼ 64' 6.7
- 9D. Kownacki ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 10D. Ginczek ▲ 64' 6.2
- 39J. Niemiec ▲ 64' 6.3
- 11F. Klaus ▲ 83' 7.3
- 30J. de Wijs ▲ 90'
- 4A. Tanaka
- 28R. Hennings
- 22B. Böckle
- 46Elione Neto
- 21D. Gorka
Thống kê
02⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
4Phạt góc3
5Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
346Chuyền bóng486
241Chuyền chính xác379
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu46
56Ghi được92
74Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai39