SSV Jahn Regensburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-0 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 4, Fortuna Düsseldorf thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 24
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 37' Max Besuschkow
- HT0-0
- 61' ▲ C. Makridis ▼ S. Singh
- 61' ▲ N. Shipnoski ▼ J. Beste
- 61' ▲ K. Peterson ▼ F. Klaus
- 66' Jakub Piotrowski
- 67' ▲ D. Otto ▼ C. Boukhalfa
- 80' ▲ S. Appelkamp ▼ J. Piotrowski
- 80' ▲ E. Iyoha ▼ D. Ginczek
- 87' Erik Wekesser
- 90'+2 ▲ J. Elvedi ▼ M. Besuschkow
- 90'+1 ▲ C. Klarer ▼ A. Tanaka
- 90'+2 ▲ R. Boženík ▼ K. Narey
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Meyer 7.6
- 6B. Saller 6.6
- 23S. Breitkreuz 7.5
- 5B. Gimber 6.9
- 4J. Beste ▼ 61' 6.9
- 24S. Kennedy 7.6
- 7M. Besuschkow ▼ 90' 6.9
- 15S. Singh ▼ 61' 6.9
- 22C. Boukhalfa ▼ 67' 6.3
- 19A. Albers 6.9
- 13E. Wekesser 6.9
Dự bị 9
- 26C. Makridis ▲ 61' 6.6
- 9N. Shipnoski ▲ 61' 6.6
- 14D. Otto ▲ 67' 6.3
- 33J. Elvedi ▲ 90'
- 10K. Caliskaner
- 11K. Faber
- 30K. Kunz
- 28S. Nachreiner
- 8A. Yildirim
- 33F. Kastenmeier 7.2
- 3A. Hoffmann 7.5
- 30J. de Wijs 7.5
- 34N. Gavory 7.0
- 25M. Zimmermann 7.2
- 11F. Klaus ▼ 61' 7.0
- 31M. Sobottka 7.0
- 20K. Narey ▼ 90' 7.2
- 8J. Piotrowski ▼ 80' 6.6
- 4A. Tanaka ▼ 90' 7.2
- 10D. Ginczek ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 12K. Peterson ▲ 61' 6.3
- 23S. Appelkamp ▲ 80' 6.6
- 19E. Iyoha ▲ 80' 6.7
- 5C. Klarer ▲ 90'
- 32R. Boženík ▲ 90'
- 7F. Hartherz
- 46T. Oberdorf
- 6E. Prib
- 1R. Wolf
Thống kê
01⚑0
⚑610
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
0Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
333Chuyền bóng477
200Chuyền chính xác347
60%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu44
78Ghi được73
65Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai29