Fortuna Düsseldorf vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 2-2 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 6, hòa 4, SSV Jahn Regensburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf
- Trọng tài
- R. Kampka
- Phong độ
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 1' 0-1 A. Albers · E. Wekesser
- 20' 0-2 S. Stolze · O. Hein
- 41' Marcel Sobottka
- HT0-2
- 46' ▲ K. Peterson ▼ B. Borello
- 53' ▲ S. Appelkamp ▼ M. Sobottka
- 69' ▲ B. Saller ▼ S. Stolze
- 71' Erik Wekesser
- 74' Christoph Moritz
- 75' ▲ K. Ofori ▼ T. Pledl
- 76' ▲ C. Makridis ▼ O. Hein
- 79' Sebastian Nachreiner
- 81' K. Karaman · L. Krajnc 1-2
- 86' R. Hennings · A. Bodzek 2-2
- 88' ▲ A. Becker ▼ A. Albers
- 88' ▲ A. Opoku ▼ C. Moritz
- 88' ▲ M. Palionis ▼ A. Vrenezi
- 90' ▲ C. Klarer ▼ J. Zimmer
- FT2-2
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 7.2
- 13A. Bodzek ⇢ 7.9
- 32L. Krajnc ⇢ 6.9
- 7F. Hartherz 7.2
- 43J. Siebert 6.9
- 39J. Zimmer ▼ 90' 7.0
- 18T. Pledl ▼ 75' 6.2
- 31M. Sobottka ▼ 53' 6.3
- 28R. Hennings ⚽ 7.2
- 11K. Karaman ⚽ 7.2
- 20B. Borello ▼ 46' 6.0
Dự bị 8
- 12K. Peterson ▲ 46' 6.5
- 23S. Appelkamp ▲ 53' 6.5
- 14K. Ofori ▲ 75' 6.2
- 5C. Klarer ▲ 90'
- 41T. Köther
- 44M. Stöcker
- 8J. Piotrowski
- 1R. Wolf
- 1A. Meyer 6.3
- 17O. Hein ⇢ ▼ 76' 7.7
- 28S. Nachreiner 6.3
- 33J. Elvedi 6.9
- 18C. Moritz ▼ 88' 6.9
- 22S. Stolze ⚽ ▼ 69' 7.3
- 7M. Besuschkow 6.6
- 8A. Vrenezi ▼ 88' 7.3
- 19A. Albers ⚽ ▼ 88' 8.0
- 13E. Wekesser ⇢ 7.0
- 10K. Caliskaner 6.9
Dự bị 9
- 6B. Saller ▲ 69' 6.2
- 26C. Makridis ▲ 76' 6.9
- 29A. Becker ▲ 88'
- 27A. Opoku ▲ 88'
- 16M. Palionis ▲ 88'
- 21J. Schneider
- 23N. Wähling
- 24S. Kennedy
- 32A. Weidinger
Thống kê
01⚑6
⚑730
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm22
3Trúng đích7
4Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
426Chuyền bóng322
336Chuyền chính xác223
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
39Trận đấu44
62Ghi được47
51Thủng lưới62
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai22