FC Dila Gori
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Torpedo Kutaisi

FC Dila Gori vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-2 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 4, hòa 3, FC Torpedo Kutaisi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Phong độ
WLWWD FC Dila Gori
DLLDD FC Torpedo Kutaisi
  1. 24' M. Kante · M. Sanyang 1-0
  2. 26' M. Itrak A. Shulaia
  3. HT1-0
  4. 52' A. Tali
  5. 56' G. Kobakhidze A. Tali
  6. 58' Joao Araujo
  7. 60' M. Sanyang
  8. 68' N. Lominadze
  9. 71' G. Jalaghonia M. Diouf
  10. 71' B. Gogoberishvili O. Parulava
  11. 71' S. Shekiladze M. Kante
  12. 71' G. Kokhreidze T. Nadaraia
  13. 71' D. Skorup N. Lominadze
  14. 77' B. Gogoberishvili · S. Shekiladze 2-0
  15. 82' A. Olatunji K. Grabovskis
  16. 90' 2-1 K. Andric · G. Arabidze
  17. 90' 2-2 G. Arabidze · Felipe Pires
  18. FT2-2

Đội hình

FC Dila Gori HLV: Levan Korghalidze
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2T. Kikabidze
  3. 25L. Yarbrough
  4. 13Joao Araujo
  5. 16M. Sanyang
  6. 27A. Tali ▼ 56'
  7. 17B. Anoff
  8. 24M. Diouf ▼ 71'
  9. 10O. Parulava ▼ 71'
  10. 11K. Grabovskis ▼ 82'
  11. 9M. Kante ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 12L. Sanikidze
  2. 5M. Poeketie
  3. 14G. Jalaghonia ▲ 71'
  4. 15G. Kobakhidze ▲ 56'
  5. 19B. Gogoberishvili ▲ 71'
  6. 22S. Shekiladze ▲ 71'
  7. 29A. Olatunji ▲ 82'
  8. 33R. Etou
FC Torpedo Kutaisi HLV: Dirk Schuster
  1. 1O. Goshadze
  2. 40A. Shulaia ▼ 26'
  3. 22D. Bukia
  4. 4M. Simic
  5. 5T. Nadaraia ▼ 71'
  6. 11G. Arabidze
  7. 7V. Mamuchashvili
  8. 17N. Lominadze ▼ 71'
  9. 14Felipe Pires
  10. 9K. Andric
  11. 39V. Pinson

Dự bị 7

  1. 31F. Kljajic
  2. 8M. Itrak ▲ 26'
  3. 10G. Kokhreidze ▲ 71'
  4. 19D. Pertaia
  5. 20D. Skorup ▲ 71'
  6. 25G. Gergedava
  7. 29M. Chitaishvili

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
26 43 - 34 +9 44
2
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
3
FC Iberia 1999
24 33 - 27 +6 40
4
FC Dinamo Tbilisi
24 36 - 27 +9 39
5
FC Dila Gori
25 33 - 27 +6 37
6
FC Torpedo Kutaisi
25 38 - 29 +9 33
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
25 24 - 32 -8 28
9
Spaeri
26 33 - 39 -6 25
10
Meshakhte
25 19 - 42 -23 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

13Trận đấu11
20Ghi được17
18Thủng lưới22
1.54Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu