FC Torpedo Kutaisi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 1-5 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 3, hòa 3, FC Dila Gori thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
- Sân vận động
- Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
- Phong độ
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- WLWWD FC Dila Gori
- 5' 0-1 S. Shekiladze
- 10' A. Lopes
- 11' R. Etou
- 17' B. Johnsen11m 1-1
- 19' 1-2 A. Konte
- 31' ▲ Jorginho ▼ M. Yansane
- 38' V. Botchorishvili
- HT1-2
- 46' ▲ T. Patsatsia ▼ G. Manjgaladze
- 64' ▲ O. Itzhak ▼ A. Andronikashvili
- 69' 1-3 M. Gigauriphản lưới
- 75' ▲ Z. Rukhadze ▼ V. Botchorishvili
- 75' ▲ I. Dramé ▼ S. Shekiladze
- 78' B. Johnsen
- 82' 1-4 T. Wouter
- 85' ▲ I. Bughridze ▼ O. Parulava
- 85' ▲ João Nóbrega ▼ R. Etou
- 88' Eliton Junior
- 90'+1 1-5 Z. Rukhadze
- FT1-5
Đội hình
- 31F. Kljajić
- 12M. Sakho
- 16N. Sandokhadze
- 27L. Shergelashvili
- 2Warley
- 7M. Gigauri
- 13G. Manjgaladze ▼ 46'
- 20Eliton Júnior
- 9B. Johnsen
- 14Felipe Pires
- 19M. Yansane ▼ 31'
Dự bị 8
- 11Jorginho ▲ 31'
- 23T. Patsatsia ▲ 46'
- 1O. Goshadze
- 4T. Oloko-Obi
- 10N. Ninković
- 15J. Dvalishvili
- 26A. Basiladze
- 30L. Rekhviashvili
- 1D. Kereselidze
- 33R. Etou ▼ 85'
- 6A. Andronikashvili ▼ 64'
- 4V. Botchorishvili ▼ 75'
- 3Kaly
- 7A. Konte
- 8N. Lominadze
- 11O. Parulava ▼ 85'
- 10T. Wouter
- 23António Lopes
- 22S. Shekiladze ▼ 75'
Dự bị 9
- 17O. Itzhak ▲ 64'
- 5Z. Rukhadze ▲ 75'
- 9I. Dramé ▲ 75'
- 20I. Bughridze ▲ 85'
- 21João Nóbrega ▲ 85'
- 2G. Gaprindashvili
- 14D. Amponsah
- 29M. Sangare
- 30N. Kavtaradze
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu37
70Ghi được59
55Thủng lưới32
1.59Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai37