FC Torpedo Kutaisi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 1-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 3, hòa 3, FC Dila Gori thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 4
- Phong độ
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- LWWDL FC Dila Gori
- 10' Z. Rukhadze
- 15' 0-1 I. Bughridze · J. Tiboue
- 17' P. Ghudushauri 1-1
- 41' G. Kokhreidze
- HT1-1
- 46' ▲ T. Patsatsia ▼ G. Kokhreidze
- 54' ▲ M. Itrak ▼ M. Cherif
- 59' B. Johnsen
- 61' Joao Araujo
- 65' ▲ B. Anoff ▼ O. Parulava
- 66' P. Ghudushauri
- 79' ▲ I. Drame ▼ Z. Rukhadze
- 79' ▲ D. Bassinga ▼ S. Shekiladze
- 80' ▲ I. Bidzinashvili ▼ M. Gigauri
- 86' 1-2 I. Drame · I. Bughridze
- 90' ▲ A. Ouattara ▼ I. Bughridze
- 90' ▲ C. Edudzi ▼ A. Konte
- FT1-2
Đội hình
- 31F. Kljajic
- 3M. Sakho
- 4S. Kvirkvelia
- 27L. Kharabadze
- 6M. Cherif ▼ 54'
- 2Warley
- 7M. Gigauri ▼ 80'
- 9B. Johnsen
- 14Felipe Pires
- 10G. Kokhreidze ▼ 46'
- 20P. Ghudushauri
Dự bị 9
- 1O. Goshadze
- 11Rafael Reis
- 18I. Bidzinashvili ▲ 80'
- 19Jhow
- 22K. Zita
- 23T. Patsatsia ▲ 46'
- 24A. Tkeshelashvili
- 8M. Itrak ▲ 54'
- 33Eric Pimentel
- 12L. Sanikidze
- 3P. Mendes
- 33R. Etou
- 26J. Tiboue
- 5Z. Rukhadze ▼ 79'
- 13Joao Araujo
- 20I. Bughridze ▼ 90'
- 7A. Konte ▼ 90'
- 11O. Parulava ▼ 65'
- 23A. Lopes
- 22S. Shekiladze ▼ 79'
Dự bị 9
- 16A. Metreveli
- 9I. Drame ▲ 79'
- 14D. Amponsah
- 17B. Anoff ▲ 65'
- 18L. Otinashvili
- 21A. Ouattara ▲ 90'
- 27C. Edudzi ▲ 90'
- 28D. Bassinga ▲ 79'
- 30E. Boansi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
70Ghi được83
54Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai54