FC Dila Gori vs FC Torpedo Kutaisi
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-1 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 4, hòa 3, FC Torpedo Kutaisi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- LWWDL FC Dila Gori
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- 26' J. Nobrega
- 45'+2 0-1 N. Sandokhadze
- HT0-1
- 60' ▲ K. Leidsman ▼ João Nóbrega
- 61' N. Gagnidze 1-1
- 69' A. Konte
- 75' ▲ B. Assamoah ▼ S. Shekiladze
- 76' N. Sandokhadze
- 79' A. Lopes
- 80' ▲ T. Nadaraia ▼ Jorginho
- 80' ▲ Rahmat Akbari ▼ Eliton Júnior
- 80' ▲ N. Ninković ▼ Felipe Pires
- 84' ▲ O. Parulava ▼ António Lopes
- 84' ▲ R. Etou ▼ T. Wouter
- 90'+1 N. Ninkovic
- 90'+1 I. Lytvynenko
- 90'+4 G. Mandzhgaladze
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 4V. Botchorishvili
- 5Z. Rukhadze
- 13João Araújo
- 25I. Lytvynenko
- 20N. Gagnidze
- 7A. Konte
- 21João Nóbrega ▼ 60'
- 10T. Wouter ▼ 84'
- 23António Lopes ▼ 84'
- 22S. Shekiladze ▼ 75'
Dự bị 9
- 39K. Leidsman ▲ 60'
- 8B. Assamoah ▲ 75'
- 11O. Parulava ▲ 84'
- 33R. Etou ▲ 84'
- 3Kaly
- 15L. Iosebidze
- 16P. Puladze
- 30N. Kavtaradze
- 35A. Koberidze
- 31F. Kljajić
- 16N. Sandokhadze
- 27L. Shergelashvili
- 21Auro
- 3Pedro Monteiro
- 13G. Manjgaladze
- 20Eliton Júnior ▼ 80'
- 9B. Johnsen
- 8G. Arabidze
- 11Jorginho ▼ 80'
- 14Felipe Pires ▼ 80'
Dự bị 9
- 5T. Nadaraia ▲ 80'
- 6Rahmat Akbari ▲ 80'
- 10N. Ninković ▲ 80'
- 1O. Goshadze
- 4M. Abuladze
- 15J. Dvalishvili
- 19F. Ekongolo
- 22G. Mtchedlishvili
- 26A. Basiladze
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu44
59Ghi được70
32Thủng lưới55
1.59Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai41