FC Dila Gori vs FC Torpedo Kutaisi
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 0-1 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 4, hòa 3, FC Torpedo Kutaisi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- DWLWW FC Dila Gori
- DLLDD FC Torpedo Kutaisi
- 22' S. Kukhianidze
- 28' 0-1 I. Bughridze
- 30' Alef Santos
- 45'+1 A. Andronikashvili
- 45'+2 P. Monteiro
- HT0-1
- 52' G. Pantsulaia
- 59' ▲ G. Gaprindashvili ▼ H. Gomis
- 68' R. Akbari
- 74' ▲ N. Ninković ▼ L. Shergelashvili
- 74' ▲ G. Manjgaladze ▼ Rahmat Akbari
- 74' ▲ Kayke David ▼ G. Pantsulaia
- 75' ▲ L. Chaganava ▼ Jean Victor
- 77' G. Arabidze
- 86' M. Sardalishvili
- 87' ▲ B. Assamoah ▼ S. Kukhianidze
- 87' ▲ R. Etou ▼ A. Andronikashvili
- FT0-1
Đội hình
- 21Y. Kucherenko
- 25Wanderson
- 30R. Chiteishvili
- 3Z. Tevzadze
- 6A. Andronikashvili ▼ 87'
- 9M. Sardalishvili
- 5Alef
- 23Jean Victor ▼ 75'
- 20N. Gagnidze
- 14S. Kukhianidze ▼ 87'
- 7H. Gomis ▼ 59'
Dự bị 5
- 2G. Gaprindashvili ▲ 59'
- 17L. Chaganava ▲ 75'
- 8B. Assamoah ▲ 87'
- 33R. Etou ▲ 87'
- 1G. Chikashua
- 31F. Kljajić
- 16N. Sandokhadze
- 22G. Mtchedlishvili
- 27L. Shergelashvili ▼ 74'
- 3Pedro Monteiro
- 2S. Goglichidze
- 7M. Gigauri
- 20I. Bughridze
- 6Rahmat Akbari ▼ 74'
- 14G. Pantsulaia ▼ 74'
- 8G. Arabidze
Dự bị 9
- 10N. Ninković ▲ 74'
- 13G. Manjgaladze ▲ 74'
- 38Kayke David ▲ 74'
- 1O. Goshadze
- 4A. Tchitchinadze
- 11Omran Haydary
- 15G. Kobuladze
- 19F. Ekongolo
- 21Aldair Neto
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
69Ghi được68
55Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai46