FC Torpedo Kutaisi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dila Gori

FC Torpedo Kutaisi vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 1-0 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 3, hòa 3, FC Dila Gori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 4
Sân vận động
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
Phong độ
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
WLWWD FC Dila Gori
  1. 28' G. Mchedlishvili
  2. 32' N. Ninkovic
  3. 45'+3 T. Wouter
  4. 45'+1 G. Arabidze 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' I. Dramé B. Assamoah
  7. 65' João Nóbrega T. Wouter
  8. 65' S. Shekiladze K. Leidsman
  9. 65' I. Lytvynenko G. Gaprindashvili
  10. 71' T. Nadaraia
  11. 73' F. Ekongolo N. Ninković
  12. 73' L. Shergelashvili G. Mtchedlishvili
  13. 82' R. Akbari
  14. 83' M. Abuladze Eliton Júnior
  15. 90' E. Nkoumba
  16. 90'+3 Kaly O. Itzhak
  17. FT1-0

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi HLV: S. Kean
  1. 31F. Kljajić
  2. 16N. Sandokhadze
  3. 22G. Mtchedlishvili ▼ 73'
  4. 3Pedro Monteiro
  5. 5T. Nadaraia
  6. 6Rahmat Akbari
  7. 20Eliton Júnior ▼ 83'
  8. 10N. Ninković ▼ 73'
  9. 9B. Johnsen
  10. 8G. Arabidze
  11. 11Jorginho

Dự bị 8

  1. 19F. Ekongolo ▲ 73'
  2. 27L. Shergelashvili ▲ 73'
  3. 4M. Abuladze ▲ 83'
  4. 1O. Goshadze
  5. 15J. Dvalishvili
  6. 17M. Topadze
  7. 23D. Imedadze
  8. 26A. Basiladze
FC Dila Gori HLV: Rui Mota
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2G. Gaprindashvili ▼ 65'
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 17O. Itzhak ▼ 90'
  5. 4V. Botchorishvili
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 20N. Gagnidze
  8. 7A. Konte
  9. 10T. Wouter ▼ 65'
  10. 8B. Assamoah ▼ 46'
  11. 39K. Leidsman ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 9I. Dramé ▲ 46'
  2. 21João Nóbrega ▲ 65'
  3. 22S. Shekiladze ▲ 65'
  4. 25I. Lytvynenko ▲ 65'
  5. 3Kaly ▲ 90'
  6. 15L. Iosebidze
  7. 30N. Kavtaradze
  8. 33R. Etou
  9. 35A. Koberidze

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
70Ghi được59
55Thủng lưới32
1.59Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu