FC Torpedo Kutaisi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

FC Torpedo Kutaisi vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 0-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 3, hòa 3, FC Dila Gori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Phong độ
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
WLWWD FC Dila Gori
  1. 2' C. Edudzi
  2. 14' B. Anoff
  3. 35' M. Itrak
  4. HT0-0
  5. 59' O. Parulava I. Bughridze
  6. 62' Rafael Reis P. Ghudushauri
  7. 62' A. Basiladze G. Kokhreidze
  8. 79' 0-1 A. Konte11m
  9. 90' S. Kvirkvelia Jorginho
  10. 90'+5 L. Manisa G. Kobakhidze
  11. 90' Joao Araujo T. Kikabidze
  12. 90' S. Shekiladze B. Anoff
  13. FT0-1

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi
  1. 31F. Kljajic
  2. 2Warley
  3. 16S. Mane
  4. 23M. Simic
  5. 3Jorginho ▼ 90'
  6. 8M. Itrak
  7. 7V. Mamuchashvili
  8. 20P. Ghudushauri ▼ 62'
  9. 10G. Kokhreidze ▼ 62'
  10. 17K. Andric
  11. 9B. Johnsen

Dự bị 9

  1. 1O. Goshadze
  2. 4S. Kvirkvelia ▲ 90'
  3. 5T. Nadaraia
  4. 6M. Cherif
  5. 11Rafael Reis ▲ 62'
  6. 22K. Zita
  7. 24A. Tkeshelashvili
  8. 26A. Basiladze ▲ 62'
  9. 33Eric Pimentel
FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2T. Kikabidze ▼ 90'
  3. 33R. Etou
  4. 34T. Ilori
  5. 26J. Tiboue
  6. 17B. Anoff ▼ 90'
  7. 15G. Kobakhidze ▼ 90'
  8. 7A. Konte
  9. 20I. Bughridze ▼ 59'
  10. 28D. Bassinga
  11. 27C. Edudzi

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 4L. Manisa ▲ 90'
  3. 9I. Drame
  4. 11O. Parulava ▲ 59'
  5. 13Joao Araujo ▲ 90'
  6. 21A. Ouattara
  7. 22S. Shekiladze ▲ 90'
  8. 30E. Boansi
  9. 40L. Barjadze

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
70Ghi được83
54Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu