FC Gagra
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

FC Gagra vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-0 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
DLDWL FC Gagra
DWLWW FC Dila Gori
  1. 19' G. Lomtadze
  2. HT0-0
  3. 50' A. Kozlenko
  4. 58' S. Kukhianidze B. Mzwakali
  5. 65' Z. Museliani T. Shonia
  6. 74' S. Mamatsashvili G. Lomtadze
  7. 75' Z. Tevzadze
  8. 84' B. Shubitidze J. Shonga
  9. 88' B. Assamoah G. Gaprindashvili
  10. 89' S. Kukhianidze
  11. 90' L. Chaganava M. Kovtalyuk
  12. FT0-0

Đội hình

FC Gagra HLV: G. Oniani
  1. 12G. Bediashvili
  2. 6K. Kakashvili
  3. 23A. Nemsadze
  4. 14A. Kozlenko
  5. 7T. Shonia ▼ 65'
  6. 20G. Papava
  7. 8E. Sultanishvili
  8. 24L. Zhordania
  9. 39Claudinei
  10. 40J. Shonga ▼ 84'
  11. 17G. Lomtadze ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11Z. Museliani ▲ 65'
  2. 33S. Mamatsashvili ▲ 74'
  3. 27B. Shubitidze ▲ 84'
  4. 3K. Iadze
  5. 21L. Kakubava
  6. 22V. Khositashvili
  7. 31N. Kavtaradze
  8. 4T. Jangidze
  9. 18L. Chikhradze
FC Dila Gori HLV: I. Modebadze
  1. 21Y. Kucherenko
  2. 25Wanderson
  3. 30R. Chiteishvili
  4. 3Z. Tevzadze
  5. 2G. Gaprindashvili ▼ 88'
  6. 6A. Andronikashvili
  7. 26T. Dzotsenidze
  8. 19B. Mzwakali ▼ 58'
  9. 20N. Gagnidze
  10. 22M. Kovtalyuk ▼ 90'
  11. 7H. Gomis

Dự bị 5

  1. 14S. Kukhianidze ▲ 58'
  2. 8B. Assamoah ▲ 88'
  3. 17L. Chaganava ▲ 90'
  4. 1G. Chikashua
  5. 33R. Etou

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
51Ghi được69
69Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu