FC Dila Gori
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Gagra

FC Dila Gori vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, FC Gagra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 11
Phong độ
WDWLW FC Dila Gori
DLDWL FC Gagra
  1. 10' G. Gabedava
  2. 18' O. Gagnidze
  3. 20' O. Parulava · S. Shekiladze 1-0
  4. 34' Joao Araujo
  5. 35' Joao Araujo
  6. 42' D. Mala
  7. 45'+5 J. Tiboue
  8. HT1-0
  9. 46' P. Borges O. Gagnidze
  10. 55' P. Borges
  11. 58' B. Anoff O. Parulava
  12. 58' I. Bughridze J. Tiboue
  13. 76' A. Andronikashvili
  14. 77' Augusto G. Kharebashvili
  15. 77' D. Gotsiridze N. Kacharava
  16. 78' A. Ouattara A. Andronikashvili
  17. 78' D. Bassinga S. Shekiladze
  18. 79' Z. Rukhadze
  19. 89' Z. Tchavtchanidze G. Papuashvili
  20. 89' A. Ouologuem L. Gegetchkori
  21. 90'+2 D. Amponsah I. Drame
  22. 90' A. Ouattara · I. Bughridze 2-0
  23. FT2-0

Đội hình

FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou
  3. 6A. Andronikashvili ▼ 78'
  4. 2T. Kikabidze
  5. 26J. Tiboue ▼ 58'
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 13Joao Araujo
  8. 9I. Drame ▼ 90'
  9. 7A. Konte
  10. 11O. Parulava ▼ 58'
  11. 22S. Shekiladze ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 14D. Amponsah ▲ 90'
  3. 15G. Kobakhidze
  4. 17B. Anoff ▲ 58'
  5. 18L. Otinashvili
  6. 20I. Bughridze ▲ 58'
  7. 21A. Ouattara ▲ 78'
  8. 27C. Edudzi
  9. 28D. Bassinga ▲ 78'
FC Gagra
  1. 1R. Sciapanau
  2. 24D. Mala
  3. 13L. Gegetchkori ▼ 89'
  4. 25Wanderson
  5. 37G. Rekhviashvili
  6. 6M. Tsintsadze
  7. 8G. Papuashvili ▼ 89'
  8. 7O. Gagnidze ▼ 46'
  9. 9G. Gabedava
  10. 32N. Kacharava ▼ 77'
  11. 33G. Kharebashvili ▼ 77'

Dự bị 6

  1. 27I. Lytovka
  2. 2Augusto ▲ 77'
  3. 11D. Gotsiridze ▲ 77'
  4. 14Z. Tchavtchanidze ▲ 89'
  5. 18A. Ouologuem ▲ 89'
  6. 22P. Borges ▲ 46'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
83Ghi được47
45Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu