FC Gagra vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 10
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- DLDWL FC Gagra
- WDWLW FC Dila Gori
- 31' T. Jangidze
- 35' ▲ L. Kakubava ▼ T. Jangidze
- 39' 0-1 S. Shekiladze
- 41' O. Aptsiauri
- 45'+5 G. Kharebashvili
- 45'+5 D. Kereselidze
- HT0-1
- 46' ▲ M. Tsintsadze ▼ G. Papuashvili
- 46' ▲ G. Lomtadze ▼ G. Gogoladze
- 46' ▲ M. Vatsadze ▼ O. Aptsiauri
- 46' ▲ T. Wouter ▼ João Araújo
- 52' N. Gagnidze
- 66' ▲ D. Natchkebia ▼ G. Kimadze
- 82' ▲ Kaly ▼ João Nóbrega
- 89' ▲ B. Assamoah ▼ I. Dramé
- 89' ▲ K. Leidsman ▼ S. Shekiladze
- 90'+8 ▲ A. Koberidze ▼ António Lopes
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Vorobei
- 23G. Kimadze ▼ 66'
- 13L. Gegetchkori
- 4T. Jangidze ▼ 35'
- 14Z. Tchavtchanidze
- 3O. Chochia
- 8G. Papuashvili ▼ 46'
- 15O. Aptsiauri ▼ 46'
- 33G. Kharebashvili
- 10G. Ivaniadze
- 35G. Gogoladze ▼ 46'
Dự bị 9
- 21L. Kakubava ▲ 35'
- 5M. Tsintsadze ▲ 46'
- 9G. Lomtadze ▲ 46'
- 11M. Vatsadze ▲ 46'
- 22D. Natchkebia ▲ 66'
- 6V. Mtchedlishvili
- 19L. Shovnadze
- 20G. Ubilava
- 30G. Nadareishvili
- 1D. Kereselidze
- 6A. Andronikashvili
- 17O. Itzhak
- 13João Araújo ▼ 46'
- 25I. Lytvynenko
- 20N. Gagnidze
- 9I. Dramé ▼ 89'
- 7A. Konte
- 21João Nóbrega ▼ 82'
- 23António Lopes ▼ 90'
- 22S. Shekiladze ▼ 89'
Dự bị 9
- 10T. Wouter ▲ 46'
- 3Kaly ▲ 82'
- 8B. Assamoah ▲ 89'
- 39K. Leidsman ▲ 89'
- 35A. Koberidze ▲ 90'
- 2G. Gaprindashvili
- 11O. Parulava
- 30N. Kavtaradze
- 33R. Etou
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
46Ghi được59
58Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai37