FC Dila Gori
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gagra

FC Dila Gori vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, FC Gagra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 24
Trọng tài
T. Samsonashvili
Phong độ
DWLWW FC Dila Gori
DLDWL FC Gagra
  1. HT0-0
  2. 52' Luka Gurchiani
  3. 59' lasha menteshashvili Georgiy Kobakhidze
  4. 59' Kristaps Grabovskis Otar Parulava
  5. 64' Illia skrypnyk Guram Goshteliani
  6. 64' Givi khachidze Luka Gurchiani
  7. 64' Andrey andreychuk davit mujiri
  8. 71' Blankson Anoff 1-0
  9. 77' badri gogoberishvili Mohamed Kanté
  10. 81' Richmond Adeyeye Claudinei Davi Cortes Leme
  11. 81' Mate Tsintsadze alexander feikrishvili
  12. 82' maik poeketie
  13. 85' Giorgi Jalaghonia Shota Shekiladze
  14. 90'+1 Richmond Adeyeye
  15. 90'+3 Blankson Anoff
  16. FT1-0

Đội hình

FC Dila Gori Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Vavalis
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2T. Kikabidze
  3. 13João Araújo
  4. 5M. Poeketie
  5. 16M. Sanyang
  6. 15G. Kobakhidze ▼ 59'
  7. 17B. Anoff
  8. 24M. Diouf
  9. 10O. Parulava ▼ 59'
  10. 22Shota Shekiladze ▼ 85'
  11. 9K. Kefing

Dự bị 8

  1. 12L. Sanikidze
  2. 25L. Yarbrough
  3. 33R. Etou
  4. 19B. Gogoberishvili ▲ 77'
  5. 11K. Grabovskis ▲ 59'
  6. 14G. Jalaghonia ▲ 85'
  7. 8L. Menteshashvili ▲ 59'
  8. 21Z. Museliani
FC Gagra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ž. Ljubenović
  1. 1O. Vorobey
  2. 40Claudinei
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 2Augusto
  5. 4V. Arsić
  6. 33L. Gurchiani ▼ 64'
  7. 21alexander feikrishvili ▼ 81'
  8. 25Wanderson
  9. 18V. Bliznichenko
  10. 9D. Mujiri ▼ 64'
  11. 30G. Goshteliani ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 3O. Chochia
  2. 35Alexander Timchenko
  3. 19G. Khachidze ▲ 64'
  4. 5Y. Nazarov
  5. 8I. Skrypnyk ▲ 64'
  6. 6M. Tsintsadze ▲ 81'
  7. 11S. Zoidze
  8. 29R. Adeyeye ▲ 81'
  9. 23A. Andreychuk ▲ 64'

Thống kê

026
520
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
5Trúng đích4
7Chệch đích10
0Bị chặn0
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
2
FC Dinamo Batumi
25 41 - 32 +9 43
3
FC Dinamo Tbilisi
23 36 - 27 +9 38
4
FC Iberia 1999
23 32 - 27 +5 37
5
FC Dila Gori
24 31 - 25 +6 36
6
FC Torpedo Kutaisi
24 37 - 28 +9 32
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
24 23 - 31 -8 27
9
Spaeri
25 33 - 38 -5 25
10
Meshakhte
24 19 - 42 -23 15
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

12Trận đấu10
18Ghi được16
16Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu