FC Dila Gori
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gagra

FC Dila Gori vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 0-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, FC Gagra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 19
Sân vận động
Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
Phong độ
WDWLW FC Dila Gori
DLDWL FC Gagra
  1. 13' A. Andronikashvili
  2. 24' Kaly
  3. 29' L. Kakubava
  4. 45' N. Kavtaradze
  5. HT0-0
  6. 62' G. Lomtadze
  7. 65' G. Nadareishvili O. Aptsiauri
  8. 66' S. Shekiladze O. Parulava
  9. 69' S. Shekiladze
  10. 73' I. Dramé M. Sangare
  11. 73' I. Lytvynenko A. Andronikashvili
  12. 78' B. Gabiskiria G. Lomtadze
  13. 80' João Nóbrega N. Lominadze
  14. 88' I. Drame
  15. 90'+1 G. Kimadze
  16. 90'+8 G. Ubilava N. Kavtaradze
  17. FT0-0

Đội hình

FC Dila Gori HLV: Castro
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou
  3. 6A. Andronikashvili ▼ 73'
  4. 5Z. Rukhadze
  5. 3Kaly
  6. 7A. Konte
  7. 8N. Lominadze ▼ 80'
  8. 11O. Parulava ▼ 66'
  9. 23António Lopes
  10. 29M. Sangare ▼ 73'
  11. 28D. Bassinga

Dự bị 9

  1. 22S. Shekiladze ▲ 66'
  2. 9I. Dramé ▲ 73'
  3. 25I. Lytvynenko ▲ 73'
  4. 21João Nóbrega ▲ 80'
  5. 4V. Botchorishvili
  6. 15L. Iosebidze
  7. 17O. Itzhak
  8. 27A. Touré
  9. 30N. Kavtaradze
FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 1O. Vorobei
  2. 21L. Kakubava
  3. 23G. Kimadze
  4. 13L. Gegetchkori
  5. 14Z. Tchavtchanidze
  6. 24I. Iakobidze
  7. 7N. Kavtaradze ▼ 90'
  8. 8G. Papuashvili
  9. 15O. Aptsiauri ▼ 65'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 9G. Lomtadze ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 30G. Nadareishvili ▲ 65'
  2. 26B. Gabiskiria ▲ 78'
  3. 20G. Ubilava ▲ 90'
  4. 25G. Tchekhani
  5. 35G. Gogoladze
  6. 17O. Gordeziani
  7. 31A. Dadeshkeliani

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
59Ghi được46
32Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu