FC Dila Gori vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, FC Gagra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- WDWLW FC Dila Gori
- DLDWL FC Gagra
- 2' T. Wouter 1-0
- 39' K. Leidsman 2-0
- HT2-0
- 47' T. Jangidze
- 64' Z. Rukhadze
- 65' ▲ G. Papuashvili ▼ L. Gegetchkori
- 67' K. Leidsman
- 68' M. Vatsadze
- 69' ▲ B. Assamoah ▼ I. Dramé
- 69' ▲ S. Shekiladze ▼ K. Leidsman
- 69' ▲ R. Etou ▼ Z. Rukhadze
- 70' G. Papuashvili
- 76' ▲ I. Lytvynenko ▼ T. Wouter
- 76' ▲ D. Lomtadze ▼ O. Aptsiauri
- 76' ▲ G. Ubilava ▼ G. Kimadze
- 79' ▲ D. Natchkebia ▼ G. Ivaniadze
- 90'+1 ▲ A. Koberidze ▼ G. Gaprindashvili
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 2G. Gaprindashvili ▼ 90'
- 6A. Andronikashvili
- 17O. Itzhak
- 4V. Botchorishvili
- 5Z. Rukhadze ▼ 69'
- 20N. Gagnidze
- 9I. Dramé ▼ 69'
- 7A. Konte
- 10T. Wouter ▼ 76'
- 39K. Leidsman ▼ 69'
Dự bị 9
- 8B. Assamoah ▲ 69'
- 22S. Shekiladze ▲ 69'
- 33R. Etou ▲ 69'
- 25I. Lytvynenko ▲ 76'
- 35A. Koberidze ▲ 90'
- 3Kaly
- 15L. Iosebidze
- 18L. Otinashvili
- 30N. Kavtaradze
- 19L. Shovnadze
- 21L. Kakubava
- 23G. Kimadze ▼ 76'
- 13L. Gegetchkori ▼ 65'
- 4T. Jangidze
- 26B. Gabiskiria
- 15O. Aptsiauri ▼ 76'
- 11M. Vatsadze
- 33G. Kharebashvili
- 10G. Ivaniadze ▼ 79'
- 9G. Lomtadze
Dự bị 7
- 8G. Papuashvili ▲ 65'
- 7D. Lomtadze ▲ 76'
- 20G. Ubilava ▲ 76'
- 22D. Natchkebia ▲ 79'
- 3O. Chochia
- 12G. Bediashvili
- 14Z. Tchavtchanidze
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
59Ghi được46
32Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai20