FC Dila Gori vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, FC Gagra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- WDWLW FC Dila Gori
- DLDWL FC Gagra
- 17' R. Etou 1-0
- 36' T. Shonia
- 42' J. Shonga
- HT1-0
- 60' M. Kovtalyuk
- 64' ▲ S. Kukhianidze ▼ M. Kovtalyuk
- 67' V. Khositashvili
- 71' ▲ S. Zoidze ▼ S. Mamatsashvili
- 81' ▲ V. Khomutov ▼ T. Shonia
- 81' ▲ S. Aroshidze ▼ L. Zhordania
- 84' ▲ M. Sardalishvili ▼ G. Gaprindashvili
- 84' ▲ L. Chikhradze ▼ V. Khositashvili
- 84' ▲ B. Shubitidze ▼ G. Lomtadze
- 90'+1 L. Kakubava
- 90'+6 T. Jangidze
- FT1-0
Đội hình
- 21Y. Kucherenko
- 33R. Etou
- 25Wanderson
- 30R. Chiteishvili
- 3Z. Tevzadze
- 2G. Gaprindashvili ▼ 84'
- 5Alef
- 23Jean Victor
- 20N. Gagnidze
- 22M. Kovtalyuk ▼ 64'
- 7H. Gomis
Dự bị 7
- 14S. Kukhianidze ▲ 64'
- 9M. Sardalishvili ▲ 84'
- 1G. Chikashua
- 8B. Assamoah
- 11O. Parulava
- 17L. Chaganava
- 19B. Mzwakali
- 1O. Vorobey
- 21L. Kakubava
- 22V. Khositashvili ▼ 84'
- 4T. Jangidze
- 33S. Mamatsashvili ▼ 71'
- 7T. Shonia ▼ 81'
- 20G. Papava
- 24L. Zhordania ▼ 81'
- 39Claudinei
- 40J. Shonga
- 17G. Lomtadze ▼ 84'
Dự bị 9
- 30S. Zoidze ▲ 71'
- 15V. Khomutov ▲ 81'
- 28S. Aroshidze ▲ 81'
- 18L. Chikhradze ▲ 84'
- 27B. Shubitidze ▲ 84'
- 5L. Nozadze
- 6K. Kakashvili
- 12G. Bediashvili
- 35S. Burjanadze
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
69Ghi được51
55Thủng lưới69
1.44Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai25