FC Gagra
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dila Gori

FC Gagra vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-5 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 28
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
DLDWL FC Gagra
WDWLW FC Dila Gori
  1. 19' J. Tiboue
  2. 33' 0-1 T. Wouter
  3. HT0-1
  4. 53' G. Nadareishvili T. Jangidze
  5. 64' L. Lakvekheliani G. Ubilava
  6. 64' Z. Tsitskishvili G. Papuashvili
  7. 65' I. Dramé O. Parulava
  8. 66' 0-2 S. Shekiladze
  9. 73' I. Jacobidze
  10. 73' I. Bughridze S. Shekiladze
  11. 77' Augusto I. Iakobidze
  12. 77' G. Gogoladze G. Lomtadze
  13. 79' 0-3 I. Bughridze
  14. 83' Z. Rukhadze J. Tiboue
  15. 83' João Nóbrega N. Lominadze
  16. 83' R. Etou Kaly
  17. 85' 0-4 I. Bughridze
  18. 88' N. Kavtaradze
  19. 90'+5 0-5 T. Wouter
  20. FT0-5

Đội hình

FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 1O. Vorobei
  2. 13L. Gegetchkori
  3. 4T. Jangidze ▼ 53'
  4. 14Z. Tchavtchanidze
  5. 20G. Ubilava ▼ 64'
  6. 24I. Iakobidze ▼ 77'
  7. 5M. Tsintsadze
  8. 7N. Kavtaradze
  9. 8G. Papuashvili ▼ 64'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 9G. Lomtadze ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 30G. Nadareishvili ▲ 53'
  2. 11L. Lakvekheliani ▲ 64'
  3. 40Z. Tsitskishvili ▲ 64'
  4. 34Augusto ▲ 77'
  5. 35G. Gogoladze ▲ 77'
  6. 12G. Bediashvili
  7. 21L. Kakubava
  8. 23G. Kimadze
  9. 26B. Gabiskiria
FC Dila Gori HLV: Castro
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2G. Gaprindashvili
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 26J. Tiboue ▼ 83'
  5. 17O. Itzhak
  6. 3Kaly ▼ 83'
  7. 7A. Konte
  8. 8N. Lominadze ▼ 83'
  9. 11O. Parulava ▼ 65'
  10. 10T. Wouter
  11. 22S. Shekiladze ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 9I. Dramé ▲ 65'
  2. 20I. Bughridze ▲ 73'
  3. 5Z. Rukhadze ▲ 83'
  4. 21João Nóbrega ▲ 83'
  5. 33R. Etou ▲ 83'
  6. 14D. Amponsah
  7. 27A. Touré
  8. 29M. Sangare
  9. 30N. Kavtaradze

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
46Ghi được59
58Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu