FC Gagra vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
- Phong độ
- DLDWL FC Gagra
- WDWLW FC Dila Gori
- 36' T. Ilori
- 43' D. Bassinga
- 43' A. Konte
- 43' G. Nadareishvili
- 43' Augusto
- HT0-0
- 63' ▲ G. Papuashvili ▼ O. Gagnidze
- 63' ▲ P. Borges ▼ R. Adeyeye
- 63' ▲ G. Kharebashvili ▼ S. Zoidze
- 67' ▲ Joao Araujo ▼ T. Ilori
- 70' Claudinei
- 75' ▲ O. Chochia ▼ Augusto
- 75' ▲ D. Mujiri ▼ D. Gotsiridze
- 76' 0-1 J. Tiboue · S. Shekiladze
- 78' ▲ O. Parulava ▼ S. Shekiladze
- 90'+1 ▲ B. Anoff ▼ C. Edudzi
- FT0-1
Đội hình
- 21A. Siukaev
- 40Claudinei
- 14Z. Tchavtchanidze
- 2Augusto ▼ 75'
- 25Wanderson
- 29R. Adeyeye ▼ 63'
- 6M. Tsintsadze
- 30G. Nadareishvili
- 18S. Zoidze ▼ 63'
- 7O. Gagnidze ▼ 63'
- 11D. Gotsiridze ▼ 75'
Dự bị 7
- 1R. Sciapanau
- 3O. Chochia ▲ 75'
- 8G. Papuashvili ▲ 63'
- 9D. Mujiri ▲ 75'
- 22P. Borges ▲ 63'
- 27I. Skrypnyk
- 33G. Kharebashvili ▲ 63'
- 1D. Kereselidze
- 2T. Kikabidze
- 34T. Ilori ▼ 67'
- 33R. Etou
- 26J. Tiboue
- 6A. Andronikashvili
- 7A. Konte
- 22S. Shekiladze ▼ 78'
- 9I. Drame
- 28D. Bassinga
- 27C. Edudzi ▼ 90'
Dự bị 9
- 12L. Sanikidze
- 3P. Mendes
- 5Z. Rukhadze
- 11O. Parulava ▲ 78'
- 13Joao Araujo ▲ 67'
- 15G. Kobakhidze
- 17B. Anoff ▲ 90'
- 20I. Bughridze
- 21A. Ouattara
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
47Ghi được83
60Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai54