FC Torpedo Kutaisi
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Gagra

FC Torpedo Kutaisi vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 4-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 9, hòa 1, FC Gagra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Sân vận động
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
Phong độ
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
DWLDL FC Gagra
  1. 12' A. Kozlenko
  2. 18' G. Arabidze11m 1-0
  3. 30' T. Shonia
  4. 44' I. Bughridze 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Kayke David Omran Haydary
  7. 49' 2-1 Claudinei
  8. 55' L. Nozadze
  9. 63' L. Nozadze
  10. 63' L. Nozadze
  11. 65' L. Zhordania V. Khomutov
  12. 66' G. Arabidze 3-1
  13. 76' G. Manjgaladze Aldair Neto
  14. 76' G. Pantsulaia M. Caballero
  15. 76' Z. Beglarishvili T. Shonia
  16. 76' G. Lomtadze Claudinei
  17. 76' A. Nemsadze Matheus Marcondele
  18. 84' M. Gigauri Rahmat Akbari
  19. 84' N. Ninković I. Bughridze
  20. 84' B. Shubitidze J. Shonga
  21. 88' B. Shubitidze
  22. 88' G. Pantsulaia11m 4-1
  23. FT4-1

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi HLV: S. Kean
  1. 31F. Kljajić
  2. 27L. Shergelashvili
  3. 3Pedro Monteiro
  4. 2S. Goglichidze
  5. 15G. Kobuladze
  6. 21Aldair Neto ▼ 76'
  7. 20I. Bughridze ▼ 84'
  8. 6Rahmat Akbari ▼ 84'
  9. 39M. Caballero ▼ 76'
  10. 8G. Arabidze
  11. 11Omran Haydary ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 38Kayke David ▲ 46'
  2. 13G. Manjgaladze ▲ 76'
  3. 14G. Pantsulaia ▲ 76'
  4. 7M. Gigauri ▲ 84'
  5. 10N. Ninković ▲ 84'
  6. 1O. Goshadze
  7. 4A. Tchitchinadze
  8. 19F. Ekongolo
  9. 22G. Mtchedlishvili
FC Gagra HLV: G. Oniani
  1. 12G. Bediashvili
  2. 6K. Kakashvili
  3. 5L. Nozadze
  4. 22V. Khositashvili
  5. 14A. Kozlenko
  6. 33S. Mamatsashvili
  7. 7T. Shonia ▼ 76'
  8. 29Matheus Marcondele ▼ 76'
  9. 15V. Khomutov ▼ 65'
  10. 39Claudinei ▼ 76'
  11. 40J. Shonga ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 24L. Zhordania ▲ 65'
  2. 9Z. Beglarishvili ▲ 76'
  3. 17G. Lomtadze ▲ 76'
  4. 23A. Nemsadze ▲ 76'
  5. 27B. Shubitidze ▲ 84'
  6. 3K. Iadze
  7. 8E. Sultanishvili
  8. 18L. Chikhradze
  9. 31N. Kavtaradze

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu38
68Ghi được51
53Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận1.34
21Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu