FC Gagra vs FC Torpedo Kutaisi
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-1 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 1, FC Torpedo Kutaisi thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
- Phong độ
- DWLDL FC Gagra
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- 21' 0-1 zurab tchavchanidzephản lưới
- 32' Viktor Bliznichenko
- HT0-1
- 46' ▲ Guram Goshteliani ▼ Andrey andreychuk
- 60' Mateo Stamatov
- 64' ▲ Dino Skorup ▼ diego deisadze
- 69' ▲ davit mujiri ▼ Vladimir·Arsic
- 69' ▲ Richmond Adeyeye ▼ Luka Gurchiani
- 73' ▲ Giorgi Gergedava ▼ Vladimer Mamuchashvili
- 74' Guram Goshteliani · davit mujiri 1-1
- 81' ▲ Luka·Latsabidze ▼ Mateo Stamatov
- 83' ▲ Givi khachidze ▼ Viktor Bliznichenko
- 85' augusto
- 87' Mate Tsintsadze
- 87' Mate Tsintsadze
- 89' ▲ Illia skrypnyk ▼ alexander feikrishvili
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Vorobey
- 40Claudinei
- 14Z. Tchavtchanidze
- 2Augusto
- 4V. Arsić ▼ 69'
- 6M. Tsintsadze
- 33L. Gurchiani ▼ 69'
- 21alexander feikrishvili ▼ 89'
- 25Wanderson
- 18V. Bliznichenko ▼ 83'
- 23A. Andreychuk ▼ 46'
Dự bị 9
- 8I. Skrypnyk ▲ 89'
- 17Vinicius Cesar
- 29R. Adeyeye ▲ 69'
- 3O. Chochia
- 35Alexander Timchenko
- 30G. Goshteliani ▲ 46'
- 19G. Khachidze ▲ 83'
- 9D. Mujiri ▲ 69'
- 5Y. Nazarov
- 1O. Goshadze
- 15L. Kuprava
- 4M. Šimić
- 22D. Bukia
- 33M. Stamatov ▼ 81'
- 8M. Itrak
- 7V. Mamuchashvili ▼ 73'
- 17N. Lominadze
- 14Felipe Pires
- 35D. Deisadze ▼ 64'
- 9K. Andrić
Dự bị 9
- 25G. Gergedava ▲ 73'
- 13G. Katkov
- 31F. Kljajić
- 24L. Latsabidze ▲ 81'
- 5T. Nadaraia
- 19D. Pertaia
- 36L. Pridonishvili
- 20D. Skorup ▲ 64'
- 29M. Chitaishvili
Thống kê
13⚑8
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm7
5Trúng đích4
8Chệch đích3
0Bị chặn0
8Phạt góc4
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 32 - 21 | +11 | 46 | |
| 2 | 26 | 43 - 34 | +9 | 44 | |
| 3 | 25 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 4 | 24 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 5 | 25 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 6 | 26 | 41 - 31 | +10 | 36 | |
| 7 | 26 | 36 - 49 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 24 - 36 | -12 | 28 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 25 | |
| 10 | 26 | 19 - 43 | -24 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2
So sánh
12Trận đấu12
17Ghi được20
17Thủng lưới24
1.42Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai9