FC Torpedo Kutaisi vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 2-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 9, hòa 1, FC Gagra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 34
- Sân vận động
- Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
- Phong độ
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- DWLDL FC Gagra
- 13' N. Sandokhadze
- 28' T. Patsatsia
- 29' G. Papuashvili
- 45'+7 Felipe Pires11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Kavtaradze ▼ G. Nadareishvili
- 46' ▲ G. Gogoladze ▼ A. Ouologuem
- 72' ▲ O. Aptsiauri ▼ G. Papuashvili
- 72' ▲ G. Kimadze ▼ G. Ubilava
- 72' ▲ Z. Tsitskishvili ▼ G. Lomtadze
- 76' I. Bidzinashvili 2-0
- 84' ▲ A. Basiladze ▼ T. Patsatsia
- 89' ▲ T. Oloko-Obi ▼ Auro
- FT2-0
Đội hình
- 31F. Kljajić
- 16N. Sandokhadze
- 27L. Shergelashvili
- 21Auro ▼ 89'
- 5T. Nadaraia
- 7M. Gigauri
- 18I. Bidzinashvili
- 13G. Manjgaladze
- 23T. Patsatsia ▼ 84'
- 14Felipe Pires
- 19M. Yansane
Dự bị 6
- 26A. Basiladze ▲ 84'
- 4T. Oloko-Obi ▲ 89'
- 1O. Goshadze
- 12M. Sakho
- 15J. Dvalishvili
- 24A. Tkeshelashvili
- 1O. Vorobei
- 13L. Gegetchkori
- 14Z. Tchavtchanidze
- 20G. Ubilava ▼ 72'
- 18A. Ouologuem ▼ 46'
- 5M. Tsintsadze
- 26B. Gabiskiria
- 8G. Papuashvili ▼ 72'
- 30G. Nadareishvili ▼ 46'
- 33G. Kharebashvili
- 9G. Lomtadze ▼ 72'
Dự bị 7
- 7N. Kavtaradze ▲ 46'
- 35G. Gogoladze ▲ 46'
- 15O. Aptsiauri ▲ 72'
- 23G. Kimadze ▲ 72'
- 40Z. Tsitskishvili ▲ 72'
- 28G. Shainidze
- 31A. Dadeshkeliani
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
70Ghi được46
55Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai20