FC Gagra
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Torpedo Kutaisi

FC Gagra vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-3 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 1, FC Torpedo Kutaisi thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
DWLDL FC Gagra
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
  1. 19' Eliton Junior
  2. 38' T. Jangidze
  3. 40' B. Johnsen
  4. 45'+2 0-1 N. Sandokhadze
  5. HT0-1
  6. 46' G. Kharebashvili O. Aptsiauri
  7. 47' 0-2 Eliton Júnior
  8. 55' 0-3 B. Johnsen
  9. 59' M. Tsintsadze B. Gabiskiria
  10. 59' L. Gegetchkori T. Jangidze
  11. 59' G. Ubilava Augusto
  12. 59' Z. Tsitskishvili G. Lomtadze
  13. 60' Auro T. Patsatsia
  14. 60' G. Mtchedlishvili I. Bidzinashvili
  15. 60' A. Basiladze Eliton Júnior
  16. 76' Jorginho B. Johnsen
  17. 76' G. Manjgaladze N. Sandokhadze
  18. FT0-3

Đội hình

FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 1O. Vorobei
  2. 4T. Jangidze ▼ 59'
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 24I. Iakobidze
  5. 34Augusto ▼ 59'
  6. 7N. Kavtaradze
  7. 26B. Gabiskiria ▼ 59'
  8. 8G. Papuashvili
  9. 15O. Aptsiauri ▼ 46'
  10. 30G. Nadareishvili
  11. 9G. Lomtadze ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 33G. Kharebashvili ▲ 46'
  2. 5M. Tsintsadze ▲ 59'
  3. 13L. Gegetchkori ▲ 59'
  4. 20G. Ubilava ▲ 59'
  5. 40Z. Tsitskishvili ▲ 59'
  6. 12G. Bediashvili
  7. 21L. Kakubava
  8. 23G. Kimadze
  9. 35G. Gogoladze
FC Torpedo Kutaisi HLV: S. Kean
  1. 31F. Kljajić
  2. 12M. Sakho
  3. 16N. Sandokhadze ▼ 76'
  4. 27L. Shergelashvili
  5. 2Warley
  6. 7M. Gigauri
  7. 18I. Bidzinashvili ▼ 60'
  8. 23T. Patsatsia ▼ 60'
  9. 20Eliton Júnior ▼ 60'
  10. 9B. Johnsen ▼ 76'
  11. 14Felipe Pires

Dự bị 9

  1. 21Auro ▲ 60'
  2. 22G. Mtchedlishvili ▲ 60'
  3. 26A. Basiladze ▲ 60'
  4. 11Jorginho ▲ 76'
  5. 13G. Manjgaladze ▲ 76'
  6. 1O. Goshadze
  7. 4T. Oloko-Obi
  8. 15J. Dvalishvili
  9. 30L. Rekhviashvili

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
46Ghi được70
58Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu