FC Gagra
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Torpedo Kutaisi

FC Gagra vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-2 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 1, FC Torpedo Kutaisi thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 28
Phong độ
DWLDL FC Gagra
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
  1. 44' Warley
  2. 44' S. Zoidze
  3. HT0-0
  4. 46' B. Johnsen
  5. 54' 0-1 B. Johnsen · V. Mamuchashvili
  6. 67' D. Mujiri D. Gotsiridze
  7. 71' G. Nadareishvili L. Osikmashvili
  8. 73' K. Andric B. Johnsen
  9. 81' 0-2 K. Andric · Felipe Pires
  10. 86' O. Chochia Augusto
  11. 86' I. Skrypnyk M. Tsintsadze
  12. 88' Rafael Reis V. Mamuchashvili
  13. 90'+1 Eric Pimentel P. Ghudushauri
  14. FT0-2

Đội hình

FC Gagra
  1. 21A. Siukaev
  2. 40Claudinei
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 2Augusto ▼ 86'
  5. 25Wanderson
  6. 16L. Osikmashvili ▼ 71'
  7. 6M. Tsintsadze ▼ 86'
  8. 26R. Ardazishvili
  9. 29R. Adeyeye
  10. 11D. Gotsiridze ▼ 67'
  11. 18S. Zoidze

Dự bị 6

  1. 1R. Sciapanau
  2. 3O. Chochia ▲ 86'
  3. 5L. Salukvadze
  4. 9D. Mujiri ▲ 67'
  5. 27I. Skrypnyk ▲ 86'
  6. 30G. Nadareishvili ▲ 71'
FC Torpedo Kutaisi
  1. 31F. Kljajic
  2. 2Warley
  3. 16S. Mane
  4. 23M. Simic
  5. 3Jorginho
  6. 7V. Mamuchashvili ▼ 88'
  7. 6M. Cherif
  8. 20P. Ghudushauri ▼ 90'
  9. 14Felipe Pires
  10. 26A. Basiladze
  11. 9B. Johnsen ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 1O. Goshadze
  2. 4S. Kvirkvelia
  3. 11Rafael Reis ▲ 88'
  4. 13G. Katkov
  5. 17K. Andric ▲ 73'
  6. 24A. Tkeshelashvili
  7. 33Eric Pimentel ▲ 90'
  8. 38D. Pertaia

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
47Ghi được70
60Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu