FC Gagra vs FC Torpedo Kutaisi
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-2 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 1, FC Torpedo Kutaisi thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 31
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- DWLDL FC Gagra
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- 17' S. Goglichidze
- 27' S. Mamatsashvili 1-0
- 37' G. Papava
- HT1-0
- 46' ▲ F. Ekongolo ▼ Kayke David
- 48' 1-1 N. Ninković
- 65' 1-2 F. Ekongolo
- 69' ▲ G. Ivaniadze ▼ J. Shonga
- 69' ▲ A. Nemsadze ▼ S. Mamatsashvili
- 80' ▲ L. Zhordania ▼ T. Jangidze
- 80' ▲ S. Zoidze ▼ Z. Museliani
- 80' ▲ Aldair Neto ▼ I. Bughridze
- 82' ▲ B. Shubitidze ▼ G. Lomtadze
- 84' ▲ G. Manjgaladze ▼ Rahmat Akbari
- 88' G. Ivaniadze
- FT1-2
Đội hình
- 12G. Bediashvili
- 22V. Khositashvili
- 35S. Burjanadze
- 4T. Jangidze ▼ 80'
- 33S. Mamatsashvili ▼ 69'
- 7T. Shonia
- 20G. Papava
- 39Claudinei
- 40J. Shonga ▼ 69'
- 17G. Lomtadze ▼ 82'
- 11Z. Museliani ▼ 80'
Dự bị 9
- 16G. Ivaniadze ▲ 69'
- 23A. Nemsadze ▲ 69'
- 24L. Zhordania ▲ 80'
- 30S. Zoidze ▲ 80'
- 27B. Shubitidze ▲ 82'
- 5L. Nozadze
- 6K. Kakashvili
- 14A. Kozlenko
- 31N. Kavtaradze
- 31F. Kljajić
- 16N. Sandokhadze
- 22G. Mtchedlishvili
- 3Pedro Monteiro
- 2S. Goglichidze
- 7M. Gigauri
- 20I. Bughridze ▼ 80'
- 6Rahmat Akbari ▼ 84'
- 38Kayke David ▼ 46'
- 10N. Ninković
- 8G. Arabidze
Dự bị 9
- 19F. Ekongolo ▲ 46'
- 21Aldair Neto ▲ 80'
- 13G. Manjgaladze ▲ 84'
- 1O. Goshadze
- 14G. Pantsulaia
- 25J. Chachua
- 26A. Basiladze
- 35D. Imedadze
- 24A. Tkeshelashvili
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
51Ghi được68
69Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai46