FC Torpedo Kutaisi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Gagra

FC Torpedo Kutaisi vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 2-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 9, hòa 1, FC Gagra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
Sân vận động
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
Phong độ
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
DWLDL FC Gagra
  1. 1' 0-1 M. Vatsadze
  2. 35' O. Aptsiauri
  3. 40' P. Monteiro
  4. HT0-1
  5. 52' L. Shergelashvili
  6. 53' G. Kharebashvili D. Natchkebia
  7. 61' G. Ivaniadze O. Aptsiauri
  8. 64' M. Gigauri Jorginho
  9. 64' G. Manjgaladze L. Shergelashvili
  10. 78' N. Ninković Eliton Júnior
  11. 79' L. Kakubava M. Vatsadze
  12. 79' G. Nadareishvili G. Papuashvili
  13. 79' Z. Tsitskishvili G. Lomtadze
  14. 86' Felipe Pires 1-1
  15. 88' A. Basiladze Auro
  16. 90'+5 B. Johnsen 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi HLV: S. Kean
  1. 31F. Kljajić
  2. 16N. Sandokhadze
  3. 22G. Mtchedlishvili
  4. 27L. Shergelashvili ▼ 64'
  5. 21Auro ▼ 88'
  6. 3Pedro Monteiro
  7. 5T. Nadaraia
  8. 20Eliton Júnior ▼ 78'
  9. 9B. Johnsen
  10. 11Jorginho ▼ 64'
  11. 14Felipe Pires

Dự bị 8

  1. 7M. Gigauri ▲ 64'
  2. 13G. Manjgaladze ▲ 64'
  3. 10N. Ninković ▲ 78'
  4. 26A. Basiladze ▲ 88'
  5. 1O. Goshadze
  6. 4M. Abuladze
  7. 19F. Ekongolo
  8. 30L. Rekhviashvili
FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 1O. Vorobei
  2. 23G. Kimadze
  3. 13L. Gegetchkori
  4. 4T. Jangidze
  5. 14Z. Tchavtchanidze
  6. 5M. Tsintsadze
  7. 8G. Papuashvili ▼ 79'
  8. 15O. Aptsiauri ▼ 61'
  9. 11M. Vatsadze ▼ 79'
  10. 9G. Lomtadze ▼ 79'
  11. 22D. Natchkebia ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 33G. Kharebashvili ▲ 53'
  2. 10G. Ivaniadze ▲ 61'
  3. 21L. Kakubava ▲ 79'
  4. 30G. Nadareishvili ▲ 79'
  5. 40Z. Tsitskishvili ▲ 79'
  6. 7D. Lomtadze
  7. 17D. Amoako
  8. 19L. Shovnadze
  9. 20G. Ubilava

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
70Ghi được46
55Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu