FC Gagra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Torpedo Kutaisi

FC Gagra vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-2 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 1, FC Torpedo Kutaisi thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 1
Phong độ
DWLDL FC Gagra
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
  1. 2' O. Gagnidze
  2. 32' 0-1 T. Patsatsia · Felipe Pires
  3. HT0-1
  4. 56' G. Papuashvili · G. Kharebashvili 1-1
  5. 65' Z. Tchavtchanidze
  6. 65' T. Okriashvili O. Gagnidze
  7. 65' D. Gotsiridze G. Gabedava
  8. 73' G. Rekhviashvili
  9. 75' 1-2 Felipe Pires · G. Kokhreidze
  10. 77' Warley
  11. 77' G. Gogoladze P. Borges
  12. 82' M. Cherif G. Kokhreidze
  13. 90'+2 Rafael Reis T. Patsatsia
  14. FT1-2

Đội hình

FC Gagra
  1. 31F. Kljajic
  2. 2Warley
  3. 33Eric Pimentel
  4. 4S. Kvirkvelia
  5. 20P. Ghudushauri
  6. 18I. Bidzinashvili
  7. 7M. Gigauri
  8. 23T. Patsatsia ▼ 90'
  9. 10G. Kokhreidze ▼ 82'
  10. 14Felipe Pires
  11. 9B. Johnsen

Dự bị 9

  1. 1O. Goshadze
  2. 3M. Sakho
  3. 6M. Cherif ▲ 82'
  4. 11Rafael Reis ▲ 90'
  5. 17M. Topadze
  6. 22K. Zita
  7. 27L. Kharabadze
  8. 30L. Rekhviashvili
  9. 37T. Oloko-Obi
FC Torpedo Kutaisi
  1. 1R. Sciapanau
  2. 14Z. Tchavtchanidze
  3. 6M. Tsintsadze
  4. 37G. Rekhviashvili
  5. 22P. Borges ▼ 77'
  6. 7O. Gagnidze ▼ 65'
  7. 30G. Nadareishvili
  8. 8G. Papuashvili
  9. 25Wanderson
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 9G. Gabedava ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 23A. Dadeshkeliani
  2. 10T. Okriashvili ▲ 65'
  3. 11D. Gotsiridze ▲ 65'
  4. 18A. Ouologuem
  5. 19G. Gogoladze ▲ 77'
  6. 34L. Chikhladze

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
47Ghi được70
60Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu