FC Gagra vs FC Torpedo Kutaisi
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 0-1 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 0, hòa 1, FC Torpedo Kutaisi thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- DWLDL FC Gagra
- LLDDW FC Torpedo Kutaisi
- 26' O. Aptsiauri
- 31' G. Mchedlishvili
- 35' 0-1 B. Johnsen
- HT0-1
- 46' ▲ O. Goshadze ▼ F. Kljajić
- 50' ▲ G. Lomtadze ▼ B. Gabiskiria
- 56' L. Gegetchkori
- 64' ▲ M. Gigauri ▼ Eliton Júnior
- 68' ▲ G. Ivaniadze ▼ G. Papuashvili
- 68' ▲ G. Kimadze ▼ Z. Tchavtchanidze
- 70' Felipe Pires
- 79' ▲ N. Ninković ▼ B. Johnsen
- 84' ▲ G. Gogoladze ▼ O. Aptsiauri
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Bediashvili
- 21L. Kakubava
- 13L. Gegetchkori
- 4T. Jangidze
- 14Z. Tchavtchanidze ▼ 68'
- 5M. Tsintsadze
- 26B. Gabiskiria ▼ 50'
- 8G. Papuashvili ▼ 68'
- 15O. Aptsiauri ▼ 84'
- 11M. Vatsadze
- 33G. Kharebashvili
Dự bị 9
- 9G. Lomtadze ▲ 50'
- 10G. Ivaniadze ▲ 68'
- 23G. Kimadze ▲ 68'
- 35G. Gogoladze ▲ 84'
- 1O. Vorobei
- 3O. Chochia
- 19L. Shovnadze
- 20G. Ubilava
- 22D. Natchkebia
- 31F. Kljajić ▼ 46'
- 22G. Mtchedlishvili
- 27L. Shergelashvili
- 3Pedro Monteiro
- 6Rahmat Akbari
- 20Eliton Júnior ▼ 64'
- 4M. Abuladze
- 9B. Johnsen ▼ 79'
- 8G. Arabidze
- 11Jorginho
- 14Felipe Pires
Dự bị 6
- 1O. Goshadze ▲ 46'
- 7M. Gigauri ▲ 64'
- 10N. Ninković ▲ 79'
- 15J. Dvalishvili
- 17M. Topadze
- 26A. Basiladze
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
46Ghi được70
58Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai41