Laval vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Laval 2-2 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- WDLLL Laval
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 36' M. Sellouki 1-0
- 40' Trévis Dago
- HT1-0
- 53' 1-1 S. Kielt · A. Sagna
- 59' Tanguy Ahile
- 65' ▲ M. Houdayer ▼ T. Dago
- 67' ▲ A. Samoura ▼ S. Kielt
- 67' ▲ F. Mbemba ▼ J. Hatchi
- 69' 1-2 A. Samoura · L. Mafouta
- 74' ▲ Y. Demoncy ▼ A. Sagna
- 74' ▲ T. Matondo ▼ T. Ahile
- 82' ▲ M. Tchokounte ▼ S. Sanna
- 83' M. Sellouki · M. Houdayer 2-2
- 86' Alpha Sissoko
- 87' ▲ C. Mandouki ▼ T. Thomas
- 87' ▲ E. Clavreul ▼ D. Mbayo
- FT2-2
Đội hình
- 30M. Samassa 6.9
- 22C. Kouassi 6.9
- 4P. Ouaneh 8.2
- 3W. Bianda 7.0
- 12M. Commaret ⇢ 6.2
- 15D. Mbayo ▼ 87' 6.3
- 8T. Thomas ▼ 87' 7.7
- 6S. Sanna ▼ 82' 6.7
- 9M. Camara 6.6
- 10M. Sellouki ⚽2 8.3
- 11T. Dago ▼ 65' 6.2
Dự bị 7
- 1M. Hautbois
- 18M. Tchokounte ▲ 82' 6.9
- 23Y. Tavares
- 14C. Mandouki ▲ 87' 6.3
- 24S. Bane
- 31M. Houdayer ▲ 65' 7.0
- 20E. Clavreul ▲ 87' 6.3
- 16A. Ortola 8.2
- 22A. Sissoko 6.5
- 36A. Demouchy 7.7
- 18S. Nair 7.2
- 29A. Abdallah 6.6
- 11A. Sagna ⇢ ▼ 74' 6.3
- 39T. Ahile ▼ 74' 6.9
- 4D. Louiserre 6.9
- 20J. Hatchi ▼ 67' 6.9
- 27S. Kielt ⚽ ▼ 67' 7.5
- 9L. Mafouta 6.3
Dự bị 7
- 1T. Bartouche-Selbonne
- 21Y. Demoncy ▲ 74' 6.3
- 2E. Koffi
- 19A. Samoura ⚽ ▲ 67' 7.2
- 37T. Matondo ▲ 74' 6.3
- 17F. Mbemba ▲ 67' 7.2
- 3J. Matumona
Thống kê
01⚑6
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm17
11Trúng đích7
2Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua8
377Chuyền bóng530
298Chuyền chính xác444
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
41Ghi được50
57Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai25