En Avant de Guingamp vs Laval
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-0 Laval tại Ligue 2, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 6, hòa 2, Laval thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade de Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- WLDDW En Avant de Guingamp
- DLLLD Laval
- 13' A. Hemia · K. Sidibé 1-0
- 28' Dylan Louiserre11mhỏng 11m
- 30' H. Picard · A. Hemia 2-0
- 32' Malik Tchokounté
- HT2-0
- 46' ▲ L. Maronnier ▼ A. Sissoko
- 60' ▲ M. Camara ▼ M. Sellouki
- 60' ▲ T. Thomas ▼ K. Zohi
- 70' Christ-Owen Kouassi
- 72' Christ-Owen Kouassi
- 72' Christ-Owen Kouassi
- 75' ▲ R. Ghrieb ▼ T. Le Bris
- 75' ▲ A. Cherni ▼ J. Adéoti
- 76' ▲ A. Sagna ▼ J. Siwe
- 82' ▲ G. Badey ▼ T. Pellenard
- 82' ▲ J. Tell ▼ M. Tchokounté
- 85' ▲ S. Guendouz ▼ A. Hemia
- 88' ▲ M. Riou ▼ D. Louiserre
- 90' Moise Adilehou
- FT2-0
Đội hình
- 16E. Basilio 7.7
- 22A. Sissoko ▼ 46' 6.9
- 7D. Gomis 7.9
- 18S. Nair 7.5
- 6L. Vallier 7.3
- 28T. Le Bris ▼ 75' 7.6
- 8K. Sidibé ⇢ 8.5
- 4D. Louiserre ▼ 88' 6.6
- 10H. Picard ⚽ 8.0
- 13A. Hemia ⚽ ⇢ ▼ 85' 10.0
- 17J. Siwe ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 2L. Maronnier ▲ 46' 6.7
- 21R. Ghrieb ▲ 75' 6.3
- 11A. Sagna ▲ 76' 6.3
- 19S. Guendouz ▲ 85' 6.9
- 26M. Riou ▲ 88'
- 5L. Phiri
- 1T. Bartouche-Selbonne
- 30M. Samassa 7.6
- 7T. Vargas 6.9
- 21O. Kouassi 5.6
- 5M. Adiléhou 6.2
- 2T. Pellenard ▼ 82' 6.7
- 17W. Kokolo 6.6
- 19M. Sellouki ▼ 60' 6.2
- 27J. Adéoti ▼ 75' 6.3
- 33E. Montet 6.2
- 10K. Zohi ▼ 60' 6.7
- 18M. Tchokounté ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 9M. Camara ▲ 60' 6.7
- 8T. Thomas ▲ 60' 7.0
- 20A. Cherni ▲ 75' 6.2
- 29G. Badey ▲ 82' 6.9
- 14J. Tell ▲ 82' 6.5
- 39A. Gonçalves
- 1M. Hautbois
Thống kê
00⚑8
⚑341
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm6
9Trúng đích3
5Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị0
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
700Chuyền bóng315
636Chuyền chính xác249
91%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
90Ghi được55
60Thủng lưới48
1.88Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai30