Laval

Laval

Pháp · Ligue 2

Laval: vị trí 18 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 6, số trận: 9. Trận tiếp theo: AS Nancy vs Laval, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Laval 3-3 Clermont Foot 63, 16 tháng 10.

Phong độ
LDWLD
HLV
M. Pires · Từ 2018
Vị trí
18 · Đ: 6 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval · 18.607

Lịch thi đấu

06-11
AS Saint-Étienne
Laval
–
–
20-11
Laval
Montpellier HSC
–
–
04-12
F.C. Annecy
Laval
–
–
11-12
Laval
USL Dunkerque
–
–
02-01
Reims
Laval
–
–
15-01
Laval
En Avant de Guingamp
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–7–6
Sân khách
2–7–10
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 1
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-25× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 9135 132004-3-1-2
Friendlies Clubs 9423 17122—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 98 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 86 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 106 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 110 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 122 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 114 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 125 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 134 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 118 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 139 · 18% 16% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 168 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 186 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 575, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu